|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Albert Sánchez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Albert Sánchez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| ROMAIN REVELLI | 22/08/1977 | - | - | France | - |
| Luis Castro | 07/05/1980 | - | - | Portugal | 30/06/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Manuel rivera | 30/05/2002 | 168cm | - | France | 1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Kay Tejan | 03/02/1997 | 187cm | - | Netherlands | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Marco Essimi | 18/02/1999 | 182cm | 66kg | France | 0.8Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 11 | Billy Ketkeophomphone | 24/03/1990 | 180cm | 69kg | France | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Alexi Paul Pitu | 05/06/2002 | 180cm | 71kg | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 18 | Gaetan Courtet | 22/02/1989 | 180cm | 72kg | France | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Yacine Bammou | 11/09/1991 | 189cm | 78kg | Morocco | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 25 | Freddy Mbemba | 16/12/2002 | 175cm | 72kg | France | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 26 | Adama Niane | 16/06/1993 | 181cm | 74kg | Mali | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 77 | Muhannad Al Saad | 29/06/2003 | 172cm | 61kg | Saudi Arabia | 0.4Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 80 | Gessime Yassine | 22/11/2005 | 172cm | - | Morocco | 1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Manuel Semedo | 20/01/2000 | 180cm | - | Portugal | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Luderic Etonde | 30/08/2000 | 190cm | - | France | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Remy Boissier | 22/02/1994 | 181cm | 77kg | France | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 15 | Anto Sekongo | 13/06/2004 | 178cm | - | Mali | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Leverton Pierre | 09/03/1998 | 178cm | 72kg | Haiti | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Enzo Bardeli | 11/04/2001 | 173cm | - | France | 1.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Naatan Skytta | 07/05/2002 | 174cm | - | Finland | 3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 28 | Ugo Raghouber | 13/07/2003 | 188cm | 70kg | France | 3Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Angel Orelien | 02/04/2001 | 169cm | - | Panama | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 31 | Abdoullah Ba | 31/07/2003 | 180cm | - | France | 4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Guiry Egny | 24/06/2002 | 178cm | - | France | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alec Georgen | 17/09/1998 | 172cm | 69kg | France | 1.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 13 | Junior Senneville | 31/01/1991 | 170cm | - | Guadeloupe | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Benjaloud Youssouf | 11/02/1994 | 175cm | 71kg | Comoros | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Geoffrey Kondo | 02/05/2002 | 180cm | - | France | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 25 | Nurio Domingos Matias Fortuna | 24/03/1995 | 177cm | 70kg | Angola | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Allan Linguet | 17/08/1999 | 176cm | - | France | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | - | - |
| 30 | Abner Felipe Souza de Almeida | 30/05/1996 | 180cm | 75kg | Brazil | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ewen Jaouen | 29/12/2005 | 200cm | 82kg | France | 12Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 16 | Adrian Ortola | 20/08/1993 | 187cm | 70kg | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 24 | Ibrahim Kone | 05/12/1989 | 190cm | 89kg | Guinea | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.