|
|||
| Thành phố: | Unterhaching | Sân nhà: | Stadion am Sportpark |
| Sức chứa: | 15053 | Thời gian thành lập: | 01/01/1925 |
| Huấn luyện viên: | Claus Schromm | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Am Sportpark 1 82008 Unterhaching | ||
|
|||
| Thành phố: | Unterhaching | Sân nhà: | Stadion am Sportpark |
| Sức chứa: | 15053 | Thời gian thành lập: | 01/01/1925 |
| Huấn luyện viên: | Claus Schromm | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Am Sportpark 1 82008 Unterhaching | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Stephan Hain | 27/09/1988 | 178cm | 72kg | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 14 | Luc Ihorst | 07/03/2000 | 190cm | 89kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 25 | Lenn Jastremski | 24/01/2001 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 34 | Patrick Hobsch | 10/10/1994 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 42 | Gibson Nana Adu | 14/02/2008 | 183cm | - | Germany | 0.7Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 43 | Felix Lautenbacher | 23/04/2005 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Hufnagel | 29/01/1994 | 183cm | 71kg | Georgia | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 13 | Jim Patrick Muller | 04/08/1989 | 182cm | 76kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 17 | Jannik Bandowski | 30/03/1994 | 189cm | 81kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 20 | Dominik Stahl | 20/08/1988 | 182cm | 79kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 21 | Sascha Bigalke | 08/01/1990 | 167cm | 56kg | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 24 | Alexander Kaltner | 24/10/1999 | 175cm | - | Germany | 0Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Tizian Zimmermann | 02/01/2002 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Maximilian Bauer | 23/02/1995 | 175cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 3 | Thomas Hagn | 28/02/1995 | 186cm | 81kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 23 | Markus Schwabl | 26/08/1990 | 182cm | 71kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Konstantin Heide | 27/01/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 22 | Fabian Scherger | 20/01/2002 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 24 | Kai Eisele | 25/06/1995 | 190cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 34 | Michael Gurski | 21/03/1979 | 189cm | 82kg | Germany | 0Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.