|
|||
| Thành phố: | Molde | Sân nhà: | Aker stadion |
| Sức chứa: | 11167 | Thời gian thành lập: | 19/06/1911 |
| Huấn luyện viên: | Sindre Tjelmeland | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Julsundvegen146412Molde | ||
|
|||
| Thành phố: | Molde | Sân nhà: | Aker stadion |
| Sức chứa: | 11167 | Thời gian thành lập: | 19/06/1911 |
| Huấn luyện viên: | Sindre Tjelmeland | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Julsundvegen146412Molde | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Magne Hoseth | 13/10/1980 | 186cm | 80kg | Norway | - |
| Per-Mathias Hogmo | 01/12/1959 | - | - | Norway | 31/12/2026 |
| Erling Moe | 22/07/1970 | - | - | Norway | 31/12/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Magnus Wolff Eikrem | 08/08/1990 | 173cm | 69kg | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2027 | 3/2 | 1/0 | 1 |
| 8 | Fredrik Gulbrandsen | 10/09/1992 | 175cm | 74kg | Norway | 0.4Triệu | 31/12/2027 | 3/2 | - | - |
| 14 | Veton Berisha | 13/04/1994 | 174cm | 75kg | Norway | 0.5Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | 2/0 | 1 |
| 24 | Trent Kone Doherty | 30/06/2006 | - | - | Ireland | - | - | 1/3 | 2/1 | - |
| 29 | Gustav Kjolstad Nyheim | 13/02/2006 | 185cm | 70kg | Norway | 2Triệu | 31/12/2029 | - | 1/0 | - |
| 36 | Magnus Fjortoft Lovik | 07/10/2005 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 37 | Leon-Robin Juberg-Hovland | 09/05/2004 | 181cm | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 46 | Mathias Mork | 27/07/2007 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Niklas Haugland | 23/02/2002 | 187cm | - | Norway | 0Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| - | Sebastian Aleksandersen | 19/04/2007 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Markus Kaasa | 15/07/1997 | 175cm | - | Norway | 0.9Triệu | 31/12/2025 | 3/0 | - | - |
| 18 | Halldor Stenevik | 02/02/2000 | 185cm | - | Norway | 1.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 20 | Kristian Eriksen | 18/07/1995 | 177cm | 74kg | Norway | 0.7Triệu | 31/12/2026 | 3/4 | - | - |
| 24 | Johan Bakke | 01/04/2004 | 186cm | 71kg | Norway | 0.5Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Kristoffer Haraldseid | 17/01/1994 | 180cm | 74kg | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jacob Karlstrom | 09/01/1997 | 200cm | - | Norway | 0.8Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 22 | Albert Posiadala | 25/02/2003 | 193cm | - | Poland | 1.5Triệu | 31/12/2027 | 2/0 | 1/0 | 1 |
| 34 | Sean McDermott | 30/05/1993 | 185cm | 81kg | Ireland | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 51 | Mads Myklebust | 31/07/2007 | - | - | Norway | - | - | - | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.