|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Metropolitano de Techo Stadium | |
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Ricardo Valino | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Metropolitano de Techo Stadium | |
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Ricardo Valino | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Alexis Garcia | 21/07/1960 | - | - | Colombia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ayron Del Valle Rodriguez | 27/01/1989 | 175cm | 78kg | Colombia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 7 | Joider Micolta Piedahita | 13/07/2002 | 173cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 7 | Fabricio Sanguinetti | 23/08/2000 | 182cm | - | Uruguay | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 18/4 | - | 6 |
| 9 | Renan Abner do Carmo de Oliveira | 08/05/1997 | 186cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 9 | Juan Valencia | 09/04/2004 | 182cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | 2/1 | 11/1 | - |
| 10 | Wilmar Alexander Cruz Moreno | 27/07/1993 | 171cm | - | Colombia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | 22/02/2003 | 168cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2027 | 15/3 | 1/0 | 5 |
| 11 | Beckham Castro | 12/09/2003 | 176cm | - | Colombia | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 13 | Yair Abonia | 08/02/2000 | 170cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Fabian Chaverra | 28/04/2003 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 18 | Dereck Moncada | 30/11/2007 | - | - | Honduras | - | - | 12/4 | 1/0 | 2 |
| 21 | Bayron Caicedo | 10/03/2005 | - | - | Colombia | - | - | - | 3/0 | - |
| 32 | Ronaldo Julio | - | - | - | - | - | 4/0 | 1/0 | - | |
| 37 | Jefferson Asprilla | 17/05/2003 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| - | Jovanny David Bolivar Alvarado | 16/12/2001 | 176cm | 71kg | Venezuela | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Juan Carvajal | 23/07/2003 | 190cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Dairo Peña | 27/07/2004 | 174cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Deyson Copete | 22/08/2001 | 192cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Manuel Monaco | 11/05/2002 | 178cm | 67kg | Argentina | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 15 | Dannovi Quinonez | 05/01/2001 | 176cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 15/0 | - | 1 |
| 19 | Johan Rojas Echavarria | 20/09/2002 | 180cm | - | Colombia | 3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 25 | Santiago Lopez | 09/02/2002 | 188cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Felipe Acosta | 25/05/1994 | 192cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Sebastian Tamara | 10/05/1996 | 173cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Santiago Orozco Fernandez | 03/03/1996 | 172cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Juan Castilla | 27/07/2004 | 179cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Camilo Paternina | 12/04/2001 | 166cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Jean Colorado | 11/09/2000 | 180cm | - | Colombia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Samir Mayo | 30/01/2003 | - | - | Colombia | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | 6/0 | 1 |
| - | Jose Masllorens | 07/05/2001 | 188cm | - | Spain | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andres Correa | 29/01/1994 | 175cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 20 | Joan Castro | 13/01/1997 | 176cm | 70kg | Colombia | 0.7Triệu | 31/12/2025 | 16/0 | 1/0 | 1 |
| 29 | Leider Riascos | 04/07/2000 | 177cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Amaury Torralvo | 12/01/1994 | 169cm | - | Colombia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Santiago Gomez | 27/05/1998 | 180cm | - | Colombia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Carlos David Paternina Cantillo | 10/01/2004 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wuilker Farinez | 15/02/1998 | 180cm | - | Venezuela | 0.8Triệu | 31/12/2025 | 18/0 | - | - |
| 1 | Cristopher Javier Varela Caicedo | 27/11/1999 | 189cm | - | Venezuela | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 12 | Andres Perez | 07/05/1999 | 180cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Nacho Carrasco | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 32 | Yimy Gomez | 04/08/1999 | 188cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Eduar Beltran | 20/02/2000 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.