|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Marco Antonio Figueroa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Marco Antonio Figueroa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ariagner Smith | 13/12/1998 | 186cm | - | Nicaragua | 0.7Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 7 | Anderson Treminio | 17/04/1998 | 180cm | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| 9 | Jaime Moreno | 30/03/1995 | 183cm | - | Nicaragua | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Edgar Castillo | 21/05/2002 | - | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| 10 | Byron Yamil Bonilla Martinez | 30/08/1993 | 176cm | - | Nicaragua | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Jorge Garcia | 27/08/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 13 | Abner Acuna | 05/03/1997 | 175cm | - | Nicaragua | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Widman Talavera | 12/01/2003 | 173cm | - | Nicaragua | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Luis Manuel Galeano | 01/01/1900 | - | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| - | Brayan Steven Lopez Ramirez | 03/06/1990 | 172cm | - | Nicaragua | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Ariagner Steven Smith Medina | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Carlos Chavarria | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Cristhian Flores | 27/08/1996 | 176cm | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| - | Henry Garcia | 03/08/1991 | 155cm | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| - | Brandon Ayerdis | 11/09/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ezequiel Ugalde | 19/09/2001 | - | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| - | Nahum Peralta | 21/10/1994 | - | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| - | Adrian Chavarria | 31/08/1997 | - | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| - | Bancy Hernandez | 27/06/2000 | 172cm | - | Nicaragua | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Oscar Soto | 05/03/2003 | - | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juan Barrera | 02/05/1989 | 175cm | 68kg | Nicaragua | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Henry Nino | 03/10/1997 | - | - | Nicaragua | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Jonathan Moncada | 03/01/1998 | 175cm | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| 10 | Jacob Montes | 20/10/1998 | 180cm | - | Nicaragua | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 10 | Harold Medina | 30/01/2002 | - | - | Nicaragua | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Jason Coronel | 06/10/1993 | 175cm | - | Nicaragua | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Matias Belli Moldskred | 12/08/1997 | 188cm | - | Nicaragua | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Kevin Serapio | 09/04/1996 | - | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| - | Junior Arteaga | 09/12/1999 | 177cm | - | Nicaragua | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Agenor Baez | 18/12/1997 | 175cm | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| - | Keylon Jeffrey Batiz Slate | 01/02/2004 | 177cm | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| - | Jeremy Cuarezma | 28/05/2000 | 174cm | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| - | Ismael Mendieta | 20/02/2001 | - | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Francisco Flores | 02/04/1988 | 169cm | - | Nicaragua | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Josue Quijano | 10/03/1991 | - | - | Nicaragua | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Camphers Perez | 13/05/1998 | 172cm | - | Nicaragua | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Jason Telemaco Ingram Oporta | 20/08/1997 | 176cm | - | Nicaragua | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Oscar Acevedo | 18/03/1997 | - | - | Nicaragua | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Jeffrey Chavez | 10/02/1997 | 172cm | - | Nicaragua | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Joel Obando | 20/11/2000 | - | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Justo Lorente Collado | 27/02/1984 | - | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| 12 | Jason Vega | 06/11/1995 | 179cm | - | Nicaragua | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 12 | Miguel Rodriguez | 13/06/2003 | 190cm | - | Nicaragua | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 23 | Cesar Salandia | 13/06/2004 | - | - | Nicaragua | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Douglas Forvis | 17/05/1992 | 190cm | - | Nicaragua | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Denvorn Fox | 22/11/1997 | 196cm | - | Nicaragua | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Maykell Ortega | 01/04/1998 | - | - | Nicaragua | - | - | - | - | - |
| - | Alyer Lopez | 16/05/1999 | 182cm | - | Nicaragua | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.