|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Miejski w Poznaniu | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1912 |
| Huấn luyện viên: | Maciej Tokarczyk | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Droga D?bińska 12, 61-555 Poznań | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Miejski w Poznaniu | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1912 |
| Huấn luyện viên: | Maciej Tokarczyk | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Droga D?bińska 12, 61-555 Poznań | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Piotr Tworek | 10/03/1975 | - | - | Poland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | MIchal Jakobowski | 08/09/1992 | 170cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 36 | Marcin Szeibe | 08/07/2000 | 181cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michal Kopczynski | 15/06/1992 | 180cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 21 | Mateusz Kupczak | 20/02/1992 | 187cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Mikolaj Rakowski | 16/03/2002 | 189cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 37 | Mikolaj Stangel | 29/08/2004 | 178cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 71 | Sebastian Steblecki | 16/01/1992 | 187cm | 70kg | Poland | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Maciej Zurawski | 22/12/2000 | 185cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Maksymilian Lisowski | 24/03/2002 | 184cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| - | Szymon Sarbinowski | 24/03/2004 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jakub Kielb | 15/07/1993 | 176cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Bartlomiej Burman | 01/05/2001 | 184cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Szymon Soinski | 08/05/2003 | 179cm | - | Poland | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Jedrzej Grobelny | 28/06/2001 | 190cm | 80kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Adrian Lis | 28/05/1992 | 192cm | 78kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Leo Przybylak | 28/05/2004 | 192cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Patryk Prange | 05/07/2002 | 187cm | - | Poland | - | 30/06/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.