|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadio San Nicola | |
| Sức chứa: | 58248 | Thời gian thành lập: | 01/01/1928 |
| Huấn luyện viên: | Moreno Longo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Strada Torrebella,70124 Bari | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadio San Nicola | |
| Sức chứa: | 58248 | Thời gian thành lập: | 01/01/1928 |
| Huấn luyện viên: | Moreno Longo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Strada Torrebella,70124 Bari | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Moreno Longo | 14/02/1976 | - | - | Italy | 30/06/2026 |
| Federico Giampaolo | 03/03/1970 | - | - | Italy | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marvin Cuni | 10/07/2001 | 188cm | - | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Christian Gytkaer | 06/05/1990 | 185cm | 77kg | Denmark | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Andrija Novakovich | 21/09/1996 | 192cm | - | USA | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 9 | Marco Nasti | 17/09/2003 | 179cm | - | Italy | 2.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 10 | Nicola Bellomo | 18/02/1991 | 174cm | 70kg | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Nicholas Bonfanti | 28/03/2002 | 184cm | 66kg | Italy | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Kevin Lasagna | 10/08/1992 | 186cm | - | Italy | 0.9Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 30 | Ismail Achik | 30/07/2000 | 170cm | - | Morocco | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 47 | George Puscas | 08/04/1996 | 188cm | 78kg | Romania | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 49 | Giacomo De Pieri | 29/12/2006 | 174cm | 75kg | Italy | 1.3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 74 | Matteo Ahmetaj | 05/05/2002 | - | - | Italy | - | - | - | - | - |
| 94 | Coli Saco | 15/05/2002 | 197cm | - | Mali | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Andrea Favilli | 17/05/1997 | 191cm | - | Italy | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Hemsley Akpa-Chuwuku | 14/07/2005 | 189cm | - | Belgium | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mattia Maita | 29/07/1994 | 182cm | - | Italy | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 7 | Andrea Oliveri | 14/01/2003 | 181cm | - | Italy | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 8 | Ahmad Benali | 07/02/1992 | 173cm | - | Libya | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 8 | Federico Artioli | 12/06/2001 | 178cm | 74kg | Italy | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 16 | Andrea Astrologo | 06/04/2002 | 179cm | - | Italy | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 17 | Raffaele Maiello | 10/07/1991 | 177cm | 73kg | Italy | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Cesar Alejandro Falletti dos Santos | 02/12/1992 | 174cm | 65kg | Uruguay | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Tomas Esteves | 03/04/2002 | 180cm | - | Portugal | 3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Gaston Pereiro | 11/06/1995 | 188cm | - | Uruguay | 1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Nicolo Cavuoti | 04/04/2003 | 177cm | 73kg | Italy | 0.4Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 21 | Giulio Maggiore | 12/03/1998 | 184cm | - | Italy | 2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Costantino Favasuli | 26/04/2004 | 178cm | - | Italy | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 28 | Nunzio Lella | 28/07/2000 | 186cm | - | Italy | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 66 | Daouda Traore | 22/07/2006 | 186cm | - | France | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 93 | Mehdi Dorval | 09/02/2001 | 176cm | - | Algeria | 2.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Matteo Rossetti | 23/07/1998 | 191cm | - | Italy | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Alessandro Tripaldelli | 09/02/1999 | 182cm | - | Italy | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 19 | Abdoul Guiebre | 17/07/1997 | 178cm | - | Burkina Faso | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boris Radunovic | 26/05/1996 | 194cm | - | Serbia | 1.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 12 | Paolo De Lucci | 27/10/2006 | - | - | Italy | - | - | - | - | - |
| 13 | Emanuele Polverino | 13/02/1997 | 182cm | - | Italy | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 22 | Brenno | 01/04/1999 | 190cm | - | Brazil | 1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 22 | Marco Pissardo | 08/01/1998 | 184cm | - | Italy | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 31 | Michele Cerofolini | 04/01/1999 | 188cm | - | Italy | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 45 | Davide Marfella | 15/09/1999 | 182cm | - | Italy | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.