|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ricardinho | 09/02/1992 | 175cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Ronaldo Henrique Silva | 10/04/1991 | 185cm | 79kg | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 11 | Vitor Barreto | 01/04/2000 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 12 | Felipe Rodrigues dos Santos | 31/10/1995 | 183cm | 77kg | Brazil | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 21 | Paulo Pedro | 05/09/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 36 | Clairton Norchang Netto | 28/02/1998 | 177cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 39 | Thayllon | 15/11/2001 | 166cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 57 | Wesley | 02/06/2002 | 180cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 77 | Eduardo Jose Barbosa da Silva Junior | 03/09/1995 | 170cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 80 | Fabio Soares dos Santos | 03/12/2004 | 178cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 92 | Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao | 03/07/1992 | 186cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Diego de Souza Quirino | 14/10/1993 | 181cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Felipe Estrella | 10/01/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Denilson Santos | 07/03/1998 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Luiz Henrique Silva de Oliveira | 18/10/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Denilson Goulart | 26/07/2003 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cássio Gabriel Vilela Ferreira | 23/08/1992 | 175cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Tarik Michel Kedes Boschetti | 18/02/1993 | 183cm | 79kg | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 29 | Rodolfo Tito de Moraes | 05/03/1997 | 183cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/01/2020 | - | - | - |
| 35 | Netinho | 18/12/1997 | 180cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| - | Adriano Jaco Morias, Renato Caja | 15/09/1984 | 173cm | 74kg | Brazil | 0.9Triệu | - | - | - | - |
| - | Guilherme Nunes da Silva | 12/07/1998 | 180cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Peterson Dos Santos Silva | 07/09/1997 | 174cm | - | Brazil | 0.6Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 31 | Jose Mario de Bona, Ze Mario | 20/02/1992 | 175cm | - | Brazil | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| 32 | Rafael Luiz Santos da Costa | 09/05/2002 | 178cm | - | Brazil | 0Triệu | - | - | - | - |
| 66 | Edson Lucas Pereira | 30/07/2000 | 176cm | 70kg | Brazil | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leo Wall | 27/04/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 41 | Dênis De Oliveira Aguiar Júnior | 10/08/1998 | 189cm | - | Brazil | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Saulo Squarsone Rodrigues dos Santos | 10/08/1985 | 191cm | - | Brazil | - | 30/11/2022 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.