|
|||
| Thành phố: | Istanbul | Sân nhà: | Rams Park |
| Sức chứa: | 23785 | Thời gian thành lập: | 01/01/1905 |
| Huấn luyện viên: | Okan Buruk | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hasnun Galip Sok. N. 7-9-11, Beyoglu, TR-80700 ISTANBUL | ||
|
|||
| Thành phố: | Istanbul | Sân nhà: | Rams Park |
| Sức chứa: | 23785 | Thời gian thành lập: | 01/01/1905 |
| Huấn luyện viên: | Okan Buruk | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hasnun Galip Sok. N. 7-9-11, Beyoglu, TR-80700 ISTANBUL | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Okan Buruk | 19/10/1973 | 169cm | 69kg | Turkey | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Roland Sallai | 22/05/1997 | 183cm | - | Hungary | 11Triệu | 30/06/2028 | 55/5 | 12/0 | 5 |
| 9 | Haris Seferovic | 22/02/1992 | 189cm | 75kg | Switzerland | 2.5Triệu | 30/06/2025 | - | 2/0 | - |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | 19/02/1993 | 181cm | 79kg | Argentina | 8Triệu | 30/06/2026 | 52/36 | 34/13 | 11 |
| 10 | Dries Mertens | 06/05/1987 | 169cm | 55kg | Belgium | 1.8Triệu | 30/06/2025 | 49/12 | 19/0 | 16 |
| 10 | Leroy Sane | 11/01/1996 | 183cm | 68kg | Germany | 32Triệu | 30/06/2025 | 36/7 | 6/0 | 8 |
| 10 | Yaser Asprilla | 19/11/2003 | 176cm | - | Colombia | 18Triệu | 30/06/2030 | 1/0 | 6/0 | - |
| 21 | Ahmed Kutucu | 01/03/2000 | 181cm | - | Turkey | 5.5Triệu | 30/06/2028 | 3/1 | 21/0 | 1 |
| 26 | Milot Rashica | 28/06/1996 | 178cm | - | Kosovo | 8Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 6/1 | 3 |
| 30 | Yusuf Demir | 02/06/2003 | 171cm | 68kg | Austria | 1Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 13/0 | - |
| 45 | Victor James Osimhen | 29/12/1998 | 186cm | - | Nigeria | 75Triệu | 30/06/2025 | 53/50 | 6/1 | 12 |
| 53 | Baris Yilmaz | 23/05/2000 | 186cm | 75kg | Turkey | 20Triệu | 30/06/2027 | 87/27 | 27/1 | 19 |
| 68 | Recep Dilek | 26/07/2006 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| 68 | Furkan Kocak | 02/03/2008 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| 77 | Alvaro Morata | 23/10/1992 | 189cm | 84kg | Spain | 6Triệu | 30/06/2029 | 5/3 | 6/4 | 1 |
| 89 | Sofiane Feghouli | 26/12/1989 | 177cm | 71kg | Algeria | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Halim Yukseloglu | 04/04/2006 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| - | Mateus Cardoso Lemos Martin | 15/02/2000 | 175cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Cagri Balta | - | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | 24/10/1990 | 180cm | 78kg | Germany | 15Triệu | 30/06/2025 | 21/1 | 12/1 | 3 |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | 26/06/1999 | 177cm | 79kg | Brazil | 22Triệu | 30/06/2029 | 63/9 | 15/1 | 15 |
| 23 | Kaan Ayhan | 10/11/1994 | 185cm | 84kg | Turkey | 4.2Triệu | 30/06/2028 | 35/1 | 45/1 | 4 |
| 34 | Lucas Torreira | 11/02/1996 | 166cm | 64kg | Uruguay | 15Triệu | 30/06/2026 | 104/9 | 10/0 | 11 |
| 83 | Efe Akman | 20/03/2006 | 175cm | - | Turkey | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | 6/0 | - |
| 99 | Mario Lemina | 01/09/1993 | 184cm | 76kg | Gabon | 9Triệu | 30/06/2026 | 36/2 | 11/1 | 3 |
| - | Alexandru Cicaldau | 08/07/1997 | 178cm | 76kg | Romania | 2.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Baran Aksaka | 29/01/2003 | 178cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| - | Eyip Aydin | 02/08/2004 | 181cm | - | Germany | 1Triệu | 30/06/2026 | - | 10/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ismail Jakobs | 17/08/1999 | 184cm | 75kg | Senegal | 7Triệu | 30/06/2026 | 38/0 | 15/0 | 4 |
| 17 | Eren Elmali | 07/07/2000 | 181cm | - | Turkey | 4Triệu | 30/06/2028 | 30/4 | 20/0 | - |
| 18 | Berkan smail Kutlu | 25/01/1998 | 186cm | - | Turkey | 4Triệu | 30/06/2024 | 12/0 | 42/1 | 3 |
| 24 | Elias Jelert | 12/06/2003 | 178cm | 70kg | Denmark | 7.5Triệu | 30/06/2029 | 6/1 | 19/0 | - |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | 12/04/1995 | 175cm | 68kg | Poland | 8Triệu | 30/06/2028 | 6/0 | 2/0 | 1 |
| 90 | Wilfried Stephane Singo | 25/12/2000 | 190cm | - | Ivory Coast | 25Triệu | 30/06/2028 | 16/2 | 9/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ugurcan Cakir | 05/04/1996 | 191cm | 85kg | Turkey | 8.5Triệu | 30/06/2027 | 39/0 | - | - |
| 12 | Batuhan Ahmet Sen | 03/02/1999 | 194cm | - | Turkey | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 12 | Batuhan Sen | 03/02/1999 | 194cm | - | Turkey | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Gunay Guvenc | 25/06/1991 | 187cm | 85kg | Turkey | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 15/0 | 5/0 | - |
| 38 | Atakan Ordu | 29/03/2005 | 190cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 50 | Jankat Yilmaz | 16/08/2004 | 193cm | - | Turkey | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
| - | Berk Balaban | 01/01/2000 | 198cm | - | Turkey | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Günay Güven? | 25/07/1991 | 187cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.