|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mohamed Shawky | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mohamed Shawky | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hamada Sedki | 25/08/1961 | - | - | Egypt | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Shady Hussein | 01/05/1993 | 185cm | - | Egypt | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Mostafa Ziko | 27/04/1997 | 179cm | 73kg | Egypt | 1.8Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 12 | Youssef Osama Nabih | 07/09/2000 | 181cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 13 | Dilson | 22/03/1997 | 188cm | - | Angola | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 25 | Abel Yalew | 23/03/1996 | - | - | Ethiopia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 82 | Omar Amin | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 90 | Mazen Yasser | 24/06/2003 | 180cm | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Hazem Mohamed | 08/03/2003 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Ahmed Adel | 25/09/1997 | 175cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | 1 |
| - | Muhsini Malima | 10/12/2000 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Amar Hamdi | 07/03/1999 | 168cm | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Abdelrahman Emad | 10/04/1999 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 23 | York Rafael | 17/03/1999 | 177cm | 75kg | Rwanda | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 26 | Peter Zilu Mutumosi | 25/05/1998 | 175cm | - | Democratic Rep Congo | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 35 | Muhamed Sawaneh | 30/12/2003 | 180cm | - | Gambia | 0Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 77 | Mahmoud Saber | 30/07/2001 | 170cm | 65kg | Egypt | 1.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 88 | Kabaka | 22/04/2005 | 180cm | - | Egypt | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Mahmoud Nabil | 12/01/1998 | 178cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ahmed Sayed | 20/04/2002 | - | - | Egypt | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 21 | Mohamed Ashraf El Bakri | 01/10/2001 | - | - | Egypt | 0Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Ahmed Zaki | 04/02/1999 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 30 | Ali Gamal | 02/06/1999 | 187cm | - | Egypt | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Ziad Tarek | 01/04/2001 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Amr Hossam | 29/08/1991 | 183cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 16 | Mohamed Mazzika | 21/05/1994 | 186cm | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 36 | Abdelmoniem Tamer | 03/08/2006 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| - | Abdelmonem Tamer | 03/08/2006 | 184cm | - | Egypt | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.