|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Deniz Kodal | 01/01/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 26 | Ilhan Depe | 10/09/1992 | 172cm | 68kg | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 61 | Asim Hamzacebi | 23/11/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 70 | Samet Gunduz | 05/04/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 77 | Mustafa Cecenoglu | 12/01/1994 | 181cm | - | Turkey | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 80 | Emre Burgaz | 16/02/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ulrich Kevin Mayi | 14/01/1993 | 182cm | 84kg | Gabon | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Mugdat Celik | 03/01/1990 | 180cm | - | Turkey | 0.7Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Alihan Kalkan | 21/05/1999 | 182cm | - | Turkey | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Mert Sarikus | 31/05/2001 | - | - | Turkey | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Emre Furtana | 29/08/2004 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Okan Derici | 16/04/1993 | 177cm | - | Turkey | 0.5Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 16 | Asim Aksungur | 08/10/2000 | - | - | Turkey | 0Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Brice Dja Djedje | 23/12/1990 | 176cm | 71kg | Cote D Ivoire | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 94 | Muhammed Eren Kiryolcu | 21/02/2003 | 186cm | - | Turkey | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Ismail Aissati | 16/08/1988 | 174cm | 70kg | Morocco | 0.4Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gokhan Suzen | 12/07/1987 | 180cm | 75kg | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 76 | Ozer Ozdemir | 05/02/1998 | 178cm | - | Turkey | 0.6Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Emre Saglik | 14/09/1997 | - | - | Turkey | 0Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Murathan Sutcu | 17/02/2000 | 180cm | - | Turkey | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Emirhan Kascioglu | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huseyin Altintas | 11/09/1994 | 192cm | - | Turkey | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Adam Stachowiak | 18/12/1986 | 190cm | 80kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Ali Eren Yalcin | 30/05/2001 | 187cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.