|
|||
| Thành phố: | Changchun | Sân nhà: | Changchun Olympic Sports Center Stadium |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 06/06/1996 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Changchun | Sân nhà: | Changchun Olympic Sports Center Stadium |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 06/06/1996 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yan Feng | 07/02/1982 | 175cm | 68kg | China | 07/04/2021 |
| Chen Yang | 23/01/1977 | - | - | China | - |
| Hui Xie | 14/02/1975 | - | - | China | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Zhou Junchen | 23/03/2000 | 172cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | 8/0 | - |
| 8 | Yao Xuchen | 11/09/1999 | 176cm | 66kg | China | - | - | 8/0 | 3/0 | 1 |
| 9 | Robert Beric | 17/06/1991 | 188cm | 82kg | Slovenia | 0.4Triệu | 31/12/2025 | 30/14 | 4/1 | 6 |
| 11 | Tian Yuda | 26/11/2001 | 191cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | 22/1 | - |
| 13 | Cheng Changcheng | 27/03/1991 | 180cm | 80kg | China | - | - | 3/1 | 5/0 | - |
| 21 | Piao Taoyu | 18/05/1993 | 177cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 19/0 | 6/0 | - |
| 37 | Cao Yongjing | 15/02/1997 | 180cm | 73kg | China | 0.5Triệu | 31/12/2025 | 4/1 | 2/0 | 1 |
| 40 | Guilherme Costa Marques | 21/05/1991 | 174cm | 70kg | Brazil | 0.3Triệu | - | 6/1 | 2/0 | 1 |
| 50 | Tong Yandong | 19/01/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 56 | Junxuan Ge | - | - | - | China | - | - | - | 1/0 | - |
| 77 | Juan Juan Salazar | 29/06/1997 | 170cm | - | Colombia | 0.5Triệu | - | 11/4 | 3/0 | 1 |
| - | Yijin Huang | 15/10/2003 | - | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Abdulla Adil | 10/09/2004 | 180cm | 77kg | China | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Zhang Huachen | 16/03/1998 | 175cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 15/1 | 22/0 | - |
| 16 | Dilyimit Tudi | 25/02/1999 | 180cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 10/0 | 10/0 | 4 |
| 17 | Chen Po-Liang | 11/08/1988 | 180cm | 70kg | China | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 19 | Xu Yue | 10/11/1999 | 173cm | 64kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 5/0 | 7/1 | - |
| 22 | Wang Yu | 28/04/2002 | 178cm | 71kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 19/0 | 10/0 | - |
| 25 | Wylan Cyprien | 28/01/1995 | 180cm | 75kg | France | 1Triệu | 31/12/2026 | 6/1 | 5/0 | - |
| 44 | Chao Fan | 08/02/2004 | 187cm | 80kg | China | 0.2Triệu | 31/12/2027 | 2/0 | 6/1 | - |
| - | Dilumut Tudi | 25/02/1999 | 180cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Abduhamit Abdugheni | 10/03/1998 | 185cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 34/0 | 10/0 | 2 |
| 5 | Shenyuan Li | 02/10/1997 | 180cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 29/0 | 8/0 | 2 |
| 15 | Haofeng Xu | 27/01/1999 | 182cm | 74kg | China | 0.1Triệu | - | 20/0 | 2/0 | - |
| 24 | ZhiyuYan | 08/02/1993 | 170cm | 70kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 16/0 | 11/0 | - |
| - | Shi Lishan | 24/06/2003 | 172cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zhicheng An | 15/01/2007 | 187cm | - | China | - | 31/12/2029 | 2/0 | 3/0 | - |
| 23 | Wu Yake | 03/02/1991 | 186cm | 85kg | China | 0.1Triệu | - | 41/0 | 2/0 | - |
| 28 | Wang Zhifeng | 01/02/1997 | 195cm | 90kg | China | 0.1Triệu | - | 14/0 | 4/0 | - |
| 42 | Zou DeHai | 27/02/1993 | 187cm | 79kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | 3/0 | - |
| 59 | Hanfeng Li | - | - | - | China | - | - | - | - | - |
| 62 | Zijian He | - | - | - | China | - | - | 1/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.