|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Aritz Lopez Garai | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Aritz Lopez Garai | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Amir Abdou | 08/07/1972 | - | - | Comoros | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mamadou Sy | 31/12/2000 | 185cm | - | Mauritania | - | 30/06/2028 | - | - | - |
| 7 | Aboubakary Koita | 20/09/1998 | 175cm | - | Mauritania | 5Triệu | 30/06/2029 | 3/0 | - | - |
| 8 | Moulaye Ahmed Khalil | 05/12/1987 | - | - | Mauritania | - | - | - | - | - |
| 8 | Papa Ndiaga Yade | 05/01/2000 | 185cm | - | Mauritania | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Pape Ibnou Ba | 05/01/1993 | 177cm | - | Mauritania | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 15 | Souleymane Doukara | 29/09/1991 | 186cm | 85kg | Mauritania | 0.1Triệu | 30/05/2024 | - | - | - |
| 15 | Aboubakar Kamara | 07/03/1995 | 177cm | - | Mauritania | 1Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 2/0 | - |
| 23 | Mouhamed Soueid | 31/12/1991 | - | - | Mauritania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Babacar Mbaye Diop | 21/10/1993 | 192cm | 78kg | Senegal | - | - | - | - | - |
| - | Ismael Diakite | 18/12/1991 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Hemeya Tanjy | 01/05/1998 | 182cm | - | Mauritania | 0.2Triệu | - | 2/0 | - | - |
| - | Mamadou Niass Ndiacko | 04/06/1994 | 180cm | - | Mauritania | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Madan Samba | 14/06/1994 | - | - | Mauritania | - | - | - | - | - |
| - | Ismail Diakite | 13/12/1991 | 174cm | - | Mauritania | 0.6Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Guessouma Fofana | 17/12/1992 | 186cm | 78kg | Mauritania | 0.2Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 7 | El Hadji Ba | 05/03/1993 | 183cm | 75kg | Mauritania | 0.2Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 8 | Oumar Ngom | 09/03/2004 | 184cm | - | Mauritania | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 8 | Bodda Mouhsine | 18/07/1997 | 178cm | - | Mauritania | 0.2Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 11 | Maata Magassa | 31/10/2003 | 175cm | - | Mauritania | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 12 | Bakari Camara | 04/01/1994 | 189cm | - | Mauritania | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | 1/0 | - |
| 14 | Yali Dellahi | 01/11/1997 | 183cm | - | Mauritania | 0.3Triệu | 30/06/2024 | 1/1 | 1/0 | - |
| 19 | Sidi Bouna Amar | 31/12/1998 | 172cm | - | Mauritania | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 1/0 | - |
| - | Khassa Camara | 22/10/1992 | 175cm | 66kg | Mauritania | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Abdallahi Mahmoud | 04/05/2000 | 189cm | - | Mauritania | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Almike Moussa NDiaye | 26/10/1996 | - | - | Mauritania | - | - | - | - | - |
| - | Omare Gassama | 01/09/1995 | 180cm | - | Mauritania | 0.2Triệu | 30/06/2024 | 3/0 | - | - |
| - | Sidi Mohamed El Abd | 05/05/2001 | 179cm | - | Mauritania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Mohamed El Abd | 05/05/2001 | - | - | Mauritania | - | - | - | - | - |
| - | Alassane Diop | 22/09/1997 | 183cm | - | Mauritania | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Khadim Diaw | 07/07/1998 | 184cm | - | Mauritania | 0.2Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | - | - |
| 3 | Aly Abeid | 11/12/1997 | 174cm | 70kg | Mauritania | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | - | - |
| 20 | Ibrahima Keita | 08/11/2001 | 181cm | - | Mauritania | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | - | - |
| - | Lamine Ba | 04/04/1994 | 191cm | - | Guinea Bissau | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Namori Diaw | 30/12/1994 | 182cm | - | Mauritania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Babacar Diop | 17/09/1995 | 185cm | - | Mauritania | - | - | - | - | - |
| - | Babacar Niasse | 20/12/1996 | 196cm | - | Mauritania | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | - | - |
| - | Mbacké Ndiaye | 19/12/1994 | 188cm | - | Mauritania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.