|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Facundo Sava | 07/03/1974 | 185cm | 83kg | Argentina | - |
| Walter Coyette | 28/01/1976 | - | - | Argentina | - |
| Frank Kudelka | 12/05/1961 | - | - | Argentina | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matias Tissera | 06/09/1996 | 173cm | 72kg | Argentina | 0.6Triệu | 31/12/2026 | 5/1 | 12/0 | 1 |
| 9 | Ramon Abila | 14/10/1989 | 177cm | 93kg | Argentina | 0Triệu | 31/12/2026 | 6/0 | 23/0 | - |
| 11 | Agustin Urzi | 04/05/2000 | 169cm | - | Argentina | 2Triệu | 31/12/2024 | 11/0 | 12/1 | 1 |
| 13 | Matias Coccaro | 15/11/1997 | 179cm | 73kg | Uruguay | 2Triệu | 31/12/2028 | 18/6 | 6/0 | 2 |
| 16 | Rodrigo Cabral | 08/08/2000 | 170cm | - | Argentina | 0.6Triệu | 31/12/2025 | 31/2 | 9/1 | 1 |
| 21 | Juan Francisco Bisanz | 28/08/2001 | 176cm | - | Argentina | 2Triệu | 31/12/2028 | 15/0 | 15/2 | 2 |
| 26 | Leonardo Sequeira | 26/04/1995 | 177cm | 80kg | Argentina | 0.4Triệu | 31/12/2027 | 10/0 | 22/1 | 1 |
| 30 | Matías Pólvera | 13/12/2000 | 191cm | - | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - | |
| 43 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | 21/09/1996 | 170cm | 68kg | Argentina | 0.6Triệu | 31/12/2027 | 27/4 | 25/3 | 2 |
| - | Marcelo Perez | 23/03/2001 | 183cm | - | Paraguay | 0.4Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 12/0 | - |
| - | Walter Mazzanti | 05/09/1996 | 174cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Eric Ramirez | 21/09/1996 | 170cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Leonel Perez | 09/08/2004 | 186cm | 76kg | Argentina | 6Triệu | 31/12/2029 | 22/0 | 3/0 | - |
| 10 | Matko Miljevic | 09/05/2001 | 176cm | 76kg | USA | 4Triệu | 31/12/2029 | 29/10 | 2/0 | 3 |
| 17 | Gabriel Alanis | 16/03/1994 | 186cm | 80kg | Argentina | 0.4Triệu | 31/12/2027 | 9/0 | 9/0 | - |
| 22 | Pablo Siles | 15/07/1997 | 175cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 3/0 | 6/0 | 1 |
| 23 | Victor Cantillo | 15/10/1993 | 180cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | 3/0 | - |
| - | Franco Watson | 25/07/2002 | 177cm | 72kg | Argentina | 0.6Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | 10/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Tomas Guidara | 13/03/1996 | 173cm | 70kg | Argentina | 1.2Triệu | - | 23/0 | 3/0 | 2 |
| 29 | Hernan De La Fuente | 07/01/1997 | 178cm | 73kg | Argentina | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 29/2 | 14/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hernan Ismael Galindez | 30/03/1987 | 189cm | 84kg | Ecuador | 0.3Triệu | 31/12/2027 | 76/0 | - | - |
| 27 | Nazareno Duran | 10/05/2004 | 189cm | - | Argentina | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Hernán Galindez | 30/03/1987 | 189cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.