|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Patrick Sangwa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Patrick Sangwa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Joslin Bipfubusa | 10/10/1984 | - | - | Burundi | - |
| Etienne Ndayiragije | 03/12/1978 | - | - | Burundi | 30/06/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Elvis Kamsoba | 27/06/1996 | 164cm | - | Burundi | - | - | - | - | - |
| 10 | Saidi Ntibazonkiza | 01/05/1987 | 170cm | 64kg | Burundi | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Mohamed Amissi | 03/08/2000 | 173cm | - | Burundi | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Richard Bazombwa Kirongozi | 15/12/1995 | - | - | Burundi | - | - | - | - | - |
| 18 | Saido Berahino | 04/08/1993 | 179cm | 76kg | Burundi | 1.5Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 18 | Abdallah Sudi | 05/01/2000 | 180cm | - | Burundi | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Bienvenue Kanakimana | 28/12/1999 | 176cm | 68kg | Burundi | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Pacifique Niyongabire | 15/03/2000 | 173cm | - | Burundi | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Akbar Muderi | 01/01/2002 | - | - | Burundi | - | - | - | - | - |
| - | Frank Bamenye Bizoza | 23/10/2001 | - | - | Burundi | - | - | - | - | - |
| - | Bonfils Caleb Bimenyimana | 21/11/1997 | 190cm | - | Burundi | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Francis Moustapha | 03/05/1996 | 180cm | - | Burundi | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Patrick Banza | 03/08/2001 | - | - | Burundi | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Jules Ulimwengu | 21/04/1999 | - | - | Burundi | - | - | - | - | - |
| - | Fiston Abdul Razak | 05/09/1991 | 175cm | - | Burundi | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Gael Bigirimana | 22/10/1993 | 175cm | 74kg | Burundi | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 17 | Cedric Amissi | 20/03/1990 | 173cm | - | Burundi | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| - | Youssouf Ndayishimiye | 27/10/1998 | 183cm | - | Burundi | 12Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Jospin Nshimirimana | 12/12/2001 | 185cm | - | Burundi | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Tresor Mossi | 28/08/2001 | 185cm | - | Burundi | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Cedric Urasenga | 02/08/1990 | 168cm | - | Burundi | - | - | - | - | - |
| - | Ndayishimiye Richard | 01/01/2004 | 171cm | - | Burundi | - | - | - | - | - |
| - | Abedi Bigirimana | 01/01/2002 | 172cm | - | Burundi | - | - | - | - | - |
| - | Emmanuel Mvuyekure | 10/06/1993 | 170cm | - | Burundi | - | - | - | - | - |
| - | Hussein Shabani | 26/09/1990 | 180cm | - | Burundi | - | - | - | - | - |
| - | Aruna Moussa Madjaliwa | 12/04/2000 | - | - | Burundi | - | - | - | - | - |
| - | Aaron Musore | 28/12/1999 | - | - | Burundi | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Marco Weymans | 09/07/1997 | 175cm | 70kg | Burundi | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Philip Oslev | 27/11/1994 | - | - | Burundi | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Emery Nimubona | 01/02/1992 | 170cm | - | Burundi | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan Nahimana | 12/12/1999 | - | - | Burundi | - | - | - | - | - |
| 16 | Onesime Rukundo | 09/04/1999 | 183cm | - | Burundi | - | - | - | - | - |
| 16 | Bizimana Aladin | - | - | - | Burundi | - | - | - | - | - |
| - | Ismail Wilondja Ibrahim Hakizimana | 20/06/1999 | - | - | Burundi | - | - | - | - | - |
| - | Justin Ndikumana | 01/03/1993 | 186cm | - | Burundi | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.