|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Corentin da Silva Martins | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Corentin da Silva Martins | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Bryan Adinany | 13/03/2000 | 190cm | - | Madagascar | 0.6Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 19 | Hakim Abdallah | 09/01/1998 | 187cm | - | Madagascar | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Arnaud Randrianantenaina | 03/01/2001 | - | - | Madagascar | - | - | - | - | - |
| - | Anicet Andrianantenaina | 16/03/1990 | 178cm | 70kg | Madagascar | - | - | - | - | - |
| - | Warren Caddy | 09/04/1997 | 183cm | - | Madagascar | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Njiva Rakotoharimalala | 06/08/1992 | 178cm | - | Madagascar | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Charles Carolus Andriamatsinoro | 06/07/1989 | 172cm | 66kg | - | - | - | - | - | |
| - | Razakanantenaina Pascal | 19/04/1987 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Tommy Iva | 02/06/2000 | 179cm | - | Madagascar | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Toky Rakotondraibe | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Felicite Manohantsoa | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | El Hadary Raheriniaina | 19/08/2006 | 175cm | - | Madagascar | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 12 | Mamisoa Rakotoson | 06/07/2002 | - | - | Madagascar | - | - | - | - | - |
| 14 | Clément Couturier | 13/09/1993 | 183cm | - | Madagascar | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Lalaina Nomenjanahary | 06/01/1986 | 177cm | 76kg | Madagascar | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Jerome Mombris | 27/11/1987 | 178cm | 68kg | Madagascar | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Abdel Hakim Abdallah | 18/08/1997 | 170cm | 68kg | Comoros | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Lalaina Manampisoa | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Geordan Dupire | 28/09/1993 | 193cm | - | Madagascar | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Teva Gardies | 01/04/2001 | - | - | France | - | - | - | - | - |
| 23 | Sonny Laiton | 28/01/2000 | 191cm | - | Madagascar | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 23 | Michel Ramandimbisoa | 11/02/1986 | - | - | Madagascar | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.