|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| John Herdman | 19/07/1975 | - | - | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ola Brynhildsen | 27/04/1999 | 175cm | 70kg | Norway | 2.5Triệu | 30/06/2030 | 17/2 | 2/0 | 1 |
| 10 | Federico Bernardeschi | 16/02/1994 | 183cm | 75kg | Italy | 4Triệu | 31/12/2026 | 46/10 | 5/1 | 7 |
| 16 | Tyrese Spicer | 04/12/2000 | 185cm | 70kg | Trinidad and Tobago | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 15/3 | 18/1 | - |
| 24 | Lorenzo Insigne | 04/06/1991 | 163cm | 59kg | Italy | 1.5Triệu | 30/06/2026 | 28/7 | 10/0 | 7 |
| 29 | Deandre Kerr | 29/11/2002 | 180cm | 71kg | Canada | 1Triệu | 30/06/2028 | 26/5 | 26/3 | 2 |
| 38 | Charles Sharp | 23/06/2001 | 195cm | - | USA | - | 31/12/2025 | 1/0 | 7/0 | 1 |
| 82 | Julian Altobelli | 04/11/2002 | - | - | Canada | - | - | - | - | - |
| - | Jordan Perruzza | 16/01/2001 | 187cm | - | Canada | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Emilio Aristizabal | 05/08/2005 | 184cm | 70kg | Colombia | 1.2Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | 10/3 | - |
| - | Dekwon Barrow | 16/01/2004 | - | - | Canada | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kosi Thompson | 27/01/2003 | 180cm | 79kg | Canada | 0.9Triệu | 31/12/2026 | 31/0 | 28/0 | - |
| 8 | Victor Vazquez Solsona | 20/01/1987 | 180cm | 78kg | Spain | 0.2Triệu | 31/12/2023 | 3/0 | 5/0 | - |
| 8 | Matthew Longstaff | 21/03/2000 | 171cm | 65kg | England | 1.5Triệu | 31/12/2026 | 30/0 | 11/0 | 2 |
| 20 | Deybi Flores | 16/06/1996 | 180cm | - | Honduras | 0.8Triệu | 31/12/2025 | 32/2 | 9/0 | 2 |
| 21 | Jonathan Osorio | 12/06/1992 | 175cm | 68kg | Canada | 1Triệu | 31/12/2026 | 55/6 | 6/1 | 5 |
| 23 | Maxime Dominguez | 01/02/1996 | 173cm | 63kg | Switzerland | 0.6Triệu | - | 15/0 | 9/0 | 1 |
| - | Charles Sapong | 27/12/1988 | 185cm | 84kg | USA | 0.4Triệu | 31/12/2023 | 3/0 | 4/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Justin Morrow | 04/10/1987 | 173cm | 75kg | USA | 0.4Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 28 | Raoul Petretta | 24/03/1997 | 176cm | 70kg | Italy | 0.6Triệu | - | 51/0 | 7/0 | 3 |
| 81 | Themi Antonoglou | 02/06/2001 | 178cm | - | Canada | 0.2Triệu | 31/12/2023 | 2/0 | 4/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | 31/05/1989 | 190cm | 98kg | USA | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 54/0 | 3/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.