|
|||
| Thành phố: | Guangzhou | Sân nhà: | Hud dou stadium |
| Sức chứa: | 60000 | Thời gian thành lập: | 1977 |
| Huấn luyện viên: | Zheng Zhi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Guangzhou | Sân nhà: | Hud dou stadium |
| Sức chứa: | 60000 | Thời gian thành lập: | 1977 |
| Huấn luyện viên: | Zheng Zhi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Liu zhiyu | 27/10/1985 | - | - | China | - |
| Salva Suay | 28/09/1979 | - | - | Spain | - |
| Koji Maeda | - | - | - | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Eysajan Kurban | 06/01/2000 | 173cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 12 | Islam Yasin | 26/09/2006 | 178cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 19 | A Lan | 10/07/1989 | 178cm | 73kg | China | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 19 | Junjie Wu | 28/02/2002 | 170cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 19 | Junjie Wu | 28/02/2002 | 170cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 21 | Shijie Wang | 22/01/2004 | 167cm | 62kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 23 | Li Jiaheng | 15/10/2001 | 183cm | 75kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2024 | 2/0 | - | - |
| 37 | Aloisio Dos Santos,Aloisio | 19/06/1988 | 170cm | 72kg | China | 0.3Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Roberto Siucho Neira | 07/02/1997 | 170cm | - | Peru | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Ye Guoshen | 10/09/1996 | 183cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Fan Hengbo | 14/07/1999 | 174cm | 70kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Escal Eiffelding | 15/09/2003 | 180cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yang Dejiang | 31/08/2004 | 175cm | 66kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 28 | Juan Sebastian Penaloza Ragga | 03/05/2000 | 171cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 46 | Junmin Hao | 24/03/1987 | 181cm | 70kg | China | 0.1Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 62 | Haoxu Ning | - | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| 78 | Yang Hao | 19/08/1983 | 177cm | 63kg | China | 0Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Zhang Xiuwei | 13/03/1996 | 173cm | 64kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Yang Xin | 25/01/1994 | 186cm | 71kg | China | 0Triệu | 31/12/2017 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Likai Wan | 25/04/2004 | 177cm | 75kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Deng Hanwen | 08/01/1995 | 178cm | 73kg | China | 0.5Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 43 | Zhang Cheng Lin | 20/01/1987 | 183cm | 73kg | China | 0Triệu | 31/12/2023 | - | 1/0 | - |
| - | Rong Hao | 07/04/1987 | 177cm | 67kg | China | 0Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.