|
|||
| Thành phố: | Zhengzhou, Henan Province | Sân nhà: | Zhengzhou Hanghai Stadium |
| Sức chứa: | 29000 | Thời gian thành lập: | 27/08/1994 |
| Huấn luyện viên: | Daniel Antonio Lopes Ramos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Zhengzhou, Henan Province | Sân nhà: | Zhengzhou Hanghai Stadium |
| Sức chứa: | 29000 | Thời gian thành lập: | 27/08/1994 |
| Huấn luyện viên: | Daniel Antonio Lopes Ramos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Daniel Antonio Lopes Ramos | 25/12/1970 | - | - | Portugal | - |
| Nam Ki il | 17/08/1974 | - | - | South Korea | - |
| Sergio Zarco Diaz | 29/08/1975 | - | - | Spain | - |
| Daniel Ramos | - | - | - | Portugal | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yihao Zhong | 23/03/1996 | 178cm | 70kg | China | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 40/5 | 17/2 | 4 |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | 02/03/1999 | 172cm | 68kg | Brazil | 1.5Triệu | - | 2/0 | 1/0 | 1 |
| 9 | Felippe Cardoso | 04/10/1998 | 187cm | 87kg | Brazil | 1.2Triệu | - | 21/15 | 4/2 | 6 |
| 10 | Zichang Huang | 04/04/1997 | 173cm | 67kg | China | 0.1Triệu | - | 27/3 | 21/1 | 4 |
| 11 | Frank Acheampong | 16/10/1993 | 170cm | 70kg | Ghana | 0.6Triệu | - | 40/16 | 3/0 | 4 |
| 29 | Zheng Dalun | 11/02/1994 | 170cm | 67kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 6/0 | 10/0 | - |
| 30 | Liu XinYu | 17/11/1991 | 183cm | 68kg | China | 0Triệu | - | 5/0 | 12/2 | - |
| - | Gustavo Henrique da Silva Sousa | 29/03/1994 | 189cm | 83kg | Brazil | 0.7Triệu | - | 10/5 | 2/0 | 1 |
| - | Du Changjie | 20/12/1997 | 179cm | 77kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Han Dong | 02/03/2001 | 182cm | 61kg | China | 0Triệu | 31/12/2025 | 4/0 | 3/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Yin Hongbo | 30/10/1989 | 180cm | 70kg | China | 0Triệu | 31/12/2025 | - | 2/0 | - |
| 14 | Du Zhixuan | 15/10/2001 | 188cm | 78kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | 3/0 | - |
| 17 | Tomas Pina Isla | 14/10/1987 | 185cm | 75kg | Spain | 0.4Triệu | 04/11/2023 | 6/1 | - | - |
| 19 | Yang Yilin | 23/02/1999 | 175cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 9/0 | 33/1 | - |
| 21 | Chen Keqiang | 18/09/1999 | 183cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | 8/1 | - |
| 22 | Huang Ruifeng | 10/11/1999 | 180cm | - | China | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 54/0 | 3/0 | - |
| 39 | Li Xingxian | 24/03/2005 | 180cm | 63kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2028 | 1/0 | 6/0 | - |
| - | Adrian Mierzejewski | 06/11/1986 | 176cm | 73kg | Poland | 0.3Triệu | 31/12/2023 | 8/2 | 5/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Yixin Liu | 27/05/2001 | 184cm | 74kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 30/0 | 14/0 | 3 |
| 4 | Shinar Yeljan | 06/06/1999 | 178cm | 75kg | China | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 32/0 | 9/0 | - |
| 16 | Yang Kuo | 08/01/1993 | 183cm | 62kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 3/0 | 8/0 | - |
| 27 | Niu Ziyi | 21/09/1999 | 183cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 12/0 | 15/0 | - |
| 36 | Ahmat Tursunjan | 09/07/2000 | 183cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 49 | Kun Hu | 15/05/1999 | - | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wang Guoming | 02/02/1990 | 187cm | 80kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 58/0 | 3/0 | - |
| 26 | Xu Jiamin | 11/04/1994 | 193cm | 80kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 9/0 | 1/0 | - |
| 33 | Shi Chenglong | 28/05/1999 | 185cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2025 | 3/0 | 5/0 | - |
| 34 | Shilong Xu | 14/10/2000 | 193cm | 85kg | China | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.