|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Hui Zhang | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Hui Zhang | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Zoran Yankovich | 08/02/1974 | 180cm | 78kg | Bulgaria | - |
| Hui Zhang | 06/01/1979 | - | - | China | - |
| Zhou Lin | 04/02/1981 | - | - | China | - |
| Juan Carlos Anon | 05/07/1963 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mladen Kovacevic | 30/12/1994 | 185cm | - | Serbia | 0.2Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 9 | Olavio Filho | 10/09/1993 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 16 | Wang Haochen | 22/01/1999 | 175cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 32 | Nan Yunqi | 06/10/1993 | 180cm | 67kg | China | 0.1Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 38 | Chen HaoWei | 30/04/1992 | 173cm | 66kg | China | 0.1Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Pan Kui | 30/09/1995 | 182cm | 70kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | 1/0 | - |
| 5 | Song ZhiWei | 19/03/1989 | 188cm | 85kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 10 | An Yifei | 23/12/1997 | 185cm | 70kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 17 | Liu Weidong | 29/01/1987 | 178cm | 68kg | China | 0Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| 18 | Shuai Ma | 12/05/1998 | 176cm | - | China | 0Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 24 | Chen Zhexuan | 24/09/2003 | 180cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 25 | Yiming Mu | 22/04/1999 | 180cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| 33 | Wang Song | 12/10/1983 | 180cm | 73kg | China | 0Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| - | Li Zhongyi | 14/04/1997 | 186cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ma Chongchong | 17/01/1991 | 175cm | 76kg | China | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 15 | Junlong Xiao | 03/11/2000 | 187cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Liu Huan | 14/02/1989 | 184cm | 73kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 39 | Junchi Xu | 09/01/2005 | 176cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Zhensheng H. | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nie XuRan | 01/04/1997 | 188cm | 78kg | China | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 19 | Li Yanan | 10/08/1993 | 192cm | 76kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Sun Le | 17/09/1989 | 188cm | 83kg | China | - | 15/11/2024 | - | - | - |
| 30 | Weiheng Zhang | 02/08/2005 | 183cm | - | - | 31/12/2028 | - | - | - | |
| 37 | Zhang Sipeng | 14/05/1987 | 188cm | 78kg | China | 0Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| - | Lin Xiang | 24/09/1991 | 188cm | 77kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Tao Xu | 13/03/1965 | - | - | China | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.