|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Hongwei Wang | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Hongwei Wang | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dejan Antonic | 22/01/1969 | - | - | Serbia | - |
| Hongwei Wang | 28/11/1979 | - | - | China | - |
| Víctor Torres Mestre | 31/12/1970 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Dai Lijie | 10/11/1999 | 180cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Chang Feiya | 03/02/1993 | 180cm | 76kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Alfred Gombe-Fei | 01/11/2001 | 190cm | - | Central African Republic | 0.1Triệu | 30/12/2024 | - | - | - |
| 18 | Li Canming | 19/01/2000 | 173cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 26 | Yu Yao Hsing | 12/02/2002 | 182cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Chen HaoWei | 30/04/1992 | 173cm | 66kg | China | 0.1Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 27 | Carlos Manuel Santos Fortes | 09/11/1994 | 188cm | - | Cape Verde | 0.2Triệu | 21/12/2025 | - | - | - |
| 30 | Kei Wong | 05/02/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 42 | Huang Yonghai | 06/06/2005 | 189cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 44 | Rodney Antwi | 03/11/1995 | 176cm | 70kg | Netherlands | 0.9Triệu | - | 3/2 | - | - |
| 53 | Geyu Yang | 28/11/2003 | 174cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 58 | Huang Lei | 22/08/2002 | - | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Wu Han | 01/02/1993 | 175cm | 65kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Ruan Jun | 29/06/1997 | 176cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Peng Zhengzheng | 07/05/1999 | 184cm | 69kg | - | - | - | - | - | |
| - | Chuqi Huang | 05/02/2004 | 175cm | - | China | 0.1Triệu | - | 2/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Rafael Aguila | 29/01/1997 | - | - | Panama | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Liang Yanfeng | 18/04/1987 | 180cm | 78kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Delin Sun | 20/01/2001 | 175cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 50 | Dongwei Lian | 21/07/2000 | 172cm | - | China | 0Triệu | 31/10/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Gong Qiule | 27/07/1999 | 171cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Yumiao Qian | 07/02/1998 | 180cm | 71kg | China | 0.1Triệu | - | 3/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gao Yuqin | 27/03/2000 | 193cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 12 | Yang Chao | 03/08/1993 | 188cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Yifan Wang | 26/07/2005 | 185cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 36 | Shi Xiao Tian | 06/03/1990 | 190cm | 82kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 37 | Haoqing Qin | 30/06/2007 | 180cm | - | China | - | - | - | - | - |
| - | Jiang Hai | 26/04/1987 | 183cm | 83kg | China | - | - | - | - | - |
| - | Wu-Yao Shengxuan | 07/11/1998 | 187cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Gao Yi | 24/04/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.