|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Huludao Sports Center | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Dan Wang | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Huludao Sports Center | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Dan Wang | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hui Xu | 22/08/1968 | - | - | China | - |
| Dan Wang | 12/03/1982 | - | - | China | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Noh Dae Seung | 01/05/2000 | 175cm | - | South Korea | - | 31/12/2023 | - | - | - |
| 8 | Mao Jinpeng | 30/06/1997 | 176cm | - | - | - | - | - | - | |
| 10 | Wang Junhui | 18/05/1995 | 182cm | 70kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Liao Wei | 12/01/1999 | 176cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 18 | Xin Enyang | 17/09/1986 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 26 | Luan Zhibo | 12/05/1998 | 180cm | 68kg | China | - | 31/12/2023 | - | - | - |
| 31 | Yu Zhang | 13/05/1989 | 180cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Zhu Fu | 10/03/1997 | 175cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 37 | Wang Junbo | 28/03/2000 | 182cm | - | China | 0Triệu | 31/01/2024 | - | - | - |
| 40 | Liu Jinge | 12/08/2002 | 175cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 55 | Xu Guosen | 18/10/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 59 | Liu Yulong | 16/06/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Xu Li Ao | 24/02/1995 | 181cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Wang Chao | 19/07/2001 | 178cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Wang Rui | 24/04/1993 | 172cm | 66kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Quan Heng | 30/09/1989 | 177cm | 73kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 60 | Rao Chen | 10/02/2001 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Bin Liu | 20/03/1991 | 175cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Wang Xiaoran | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zhang Fucheng | 06/04/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 27 | Wang.Xiang | 24/10/1991 | 185cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 59 | Zishuo Wang | 21/02/2003 | 188cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.