|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Jiangyin Sports Center Stadium | |
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Bong gil Kim | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Jiangyin Sports Center Stadium | |
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Bong gil Kim | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Iban Javier Cuadrado Alonso | 21/02/1979 | 188cm | 80kg | Spain | - |
| Xin Wei | 18/04/1977 | - | - | China | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Nikola Disic | 08/07/1998 | 193cm | - | Serbia | 0.1Triệu | 22/12/2024 | - | - | - |
| 9 | Wang Zhewei | 16/01/1991 | 173cm | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Dachi Zhang | 17/06/2002 | 183cm | - | China | - | - | - | - | - |
| 11 | Stanisa Mandic | 27/01/1995 | 184cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | 22/12/2024 | - | - | - |
| 11 | Wu Linfeng | 16/07/1999 | 170cm | 88kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Li Xu | 06/02/1991 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 14 | Ai Zhipeng | 30/01/1995 | 182cm | - | - | - | - | - | - | |
| 15 | Mao Ziyu | 27/11/2001 | 187cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Tan Zefeng | 14/04/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 19 | Nino Noordanus | 05/03/2001 | 187cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 31/12/2027 | 3/0 | - | - |
| 25 | Feiyang Lin | 01/03/2004 | 178cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 30 | Men Yang | 20/02/1991 | 190cm | 82kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Yubo Zhao | 29/09/2005 | 165cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 40 | Yi Zhao | 02/11/2004 | 190cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 60 | Zhong Yao | 21/12/2001 | 162cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Nicolas Albarracin | 11/06/1993 | 182cm | 72kg | Uruguay | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wu Fan | 05/02/1997 | - | - | China | - | - | - | - | - |
| 38 | Zhu Hai Wei | 09/10/1991 | 178cm | 68kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Wu Lei | 01/07/1997 | 186cm | 72kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 36 | Zhao Shuhao | 18/01/1998 | 175cm | 65kg | China | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Jiang zhi xin | 03/09/2001 | 175cm | - | China | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Li Zhizhao | 06/08/1999 | 188cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Y.Fan | 16/01/1995 | - | - | China | - | - | - | - | - |
| 13 | Zhu YueQi | 13/01/1995 | 185cm | 62kg | China | 0.1Triệu | - | 3/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.