|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Wenzhou Sports Center Stadium | |
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | 2018年11月 | |
| Huấn luyện viên: | Jiang Chen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Wenzhou Sports Center Stadium | |
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | 2018年11月 | |
| Huấn luyện viên: | Jiang Chen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Carlos Leonel | 28/07/1987 | - | - | China | - |
| Gao Pengfei | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ruan Sai | 15/02/2001 | 173cm | 71kg | China | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 18 | Lu Jiabin | 01/11/2000 | 176cm | - | China | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 19 | Geng Taili | 07/01/2000 | 180cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Dong Xu | 13/02/2001 | 173cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 53 | Weikai Sun | 28/01/2006 | 183cm | - | China | - | - | 1/0 | - | - |
| 56 | Zhang Zhijie | 16/03/2006 | 183cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Yang De Liang | 02/01/1991 | 174cm | 67kg | China | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Muzapar Muhta | 25/06/2000 | 175cm | 65kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Zhang Hongjiang | 13/06/1997 | 180cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Rehmitulla Shohret | 07/02/2003 | 175cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Liu Ruicheng | 28/04/1999 | 178cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Ibraim Keyum | 28/02/2001 | 173cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Liu Jing | 17/01/1997 | 175cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 42 | Xiaolong Zhao | 02/09/2004 | 180cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 47 | Liu Fanyi | 01/06/2004 | 170cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Zhao Chen | 26/10/1996 | 189cm | - | China | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 37 | Mewlan Jappar | 03/11/2001 | 195cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 51 | Wei Kaile | 14/01/2005 | 183cm | - | China | - | - | - | - | - |
| 52 | He Xiang | 02/06/2006 | 187cm | - | China | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.