|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Giannis Christopoulos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Box 7074 17407 SUNDBYBERG | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Giannis Christopoulos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Box 7074 17407 SUNDBYBERG | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Giannis Christopoulos | 12/11/1972 | - | - | Greece | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andrew Stadler | 01/05/1988 | 179cm | - | USA | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Nicklas Lindqvist | 18/10/1994 | 174cm | 68kg | Sweden | 0Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Lamine Nekrouf | 20/01/1991 | 180cm | - | Sweden | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Daniel Larsson | 25/01/1987 | 175cm | 81kg | Sweden | 0.7Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Andy Stadler | 05/01/1988 | - | - | USA | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Pontus Asbrink | 27/06/1992 | 177cm | 65kg | Sweden | 0.1Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 10 | Astrit Ajdarevic | 17/04/1990 | 192cm | 85kg | Albania | 0.5Triệu | 31/12/2021 | - | - | - |
| 25 | Mauricio Albornoz | 10/03/1988 | 183cm | 75kg | Sweden | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Panajotis Dimitriadis | 12/08/1986 | 181cm | - | Sweden | 0.7Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Erik Figueroa | 04/01/1991 | 183cm | 78kg | Sweden | 0.4Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 20 | Sotirios Nikopoulos | 06/11/1993 | 185cm | - | Sweden | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Lundgren | 17/10/1993 | - | - | Sweden | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Daniel Ek | 25/03/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Umut Nebi Koyuncu | - | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.