|
|||
| Thành phố: | The Republic of Belarus | Sân nhà: | FC Minsk Stadium |
| Sức chứa: | 5200 | Thời gian thành lập: | 2006 |
| Huấn luyện viên: | Chelyadinski Artem | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | The Republic of Belarus | Sân nhà: | FC Minsk Stadium |
| Sức chứa: | 5200 | Thời gian thành lập: | 2006 |
| Huấn luyện viên: | Chelyadinski Artem | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sergey Yaromko | - | - | - | - | |
| Chelyadinski Artem | 29/12/1977 | - | - | Belarus | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kirill Zabelin | 22/06/2002 | 175cm | - | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 8 | Arseni Migdalenok | 02/05/2003 | 175cm | - | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 9 | Matar Dieye | 10/01/1998 | 190cm | - | Senegal | 0.3Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 9 | Semen Penchuk | 17/01/2001 | 189cm | - | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 10 | Vladislav Varaksa | 26/01/2004 | 178cm | - | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Timofey Simanenka | 27/11/2006 | 185cm | - | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 17 | Egor Zubovich | 01/06/1989 | 185cm | - | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 19 | Prokhor Struk | 20/04/2007 | - | - | Belarus | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 22 | Aleksandr Makas | 08/10/1991 | 180cm | - | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 26 | Maksym Shevchenko | 08/06/2002 | 179cm | - | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - | |
| 29 | Ilya Dubinets | 22/06/2004 | 183cm | - | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 77 | Evgeni Malashevich | 10/12/2002 | 178cm | - | Belarus | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 81 | Nabil Natama | 17/02/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 99 | Borubaev Gulzhigit | 22/04/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ilya Bondarenko | 01/01/2005 | - | - | Belarus | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Evgeni Zemko | 16/02/1996 | 187cm | - | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 10 | Dmitriy Lisakovich | 10/10/1999 | 167cm | - | Belarus | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 13 | Ilya Aleksievich | 10/02/1991 | 174cm | 66kg | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 14 | Vladislav Vasiljev | 10/04/1997 | 176cm | - | Kazakhstan | 0.3Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 15 | Artur Kuzmich | 14/01/2003 | 175cm | - | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 44 | Nikita Romanov | 14/04/2007 | - | - | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 80 | Ksenаfontau Aliaksandr | 05/05/1999 | 180cm | 79kg | Belarus | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 87 | Rodion Pechura | 24/03/2004 | - | - | Belarus | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Egor Lapun | 16/03/1999 | 186cm | - | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Valentin Dikhtievskiy | 25/09/2003 | 176cm | - | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 15 | Gleb Gurban | 15/05/2001 | 177cm | - | Belarus | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 33 | Konstantin Malitskiy | 20/05/2000 | 181cm | - | Russia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 79 | Ilya Sviridenko | 09/10/2002 | - | - | Belarus | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vladislav Ignat | - | - | - | Belarus | - | - | - | - | - |
| 1 | Vladislav Ignatjev | 13/02/2003 | 193cm | - | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 16 | Sergei Eshchenko | 01/03/2001 | 192cm | - | Russia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Aleksandr Gutor | 18/04/1989 | 190cm | 82kg | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 92 | Stanislav Boldysh | 30/01/2004 | - | - | Belarus | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.