|
|||
| Thành phố: | Genoa | Sân nhà: | Luigi Ferraris Stadio |
| Sức chứa: | 36536 | Thời gian thành lập: | 07/09/1893 |
| Huấn luyện viên: | Daniele De Rossi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Garibaldi, 3 - 16124 Genoa | ||
|
|||
| Thành phố: | Genoa | Sân nhà: | Luigi Ferraris Stadio |
| Sức chứa: | 36536 | Thời gian thành lập: | 07/09/1893 |
| Huấn luyện viên: | Daniele De Rossi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Garibaldi, 3 - 16124 Genoa | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Patrick Vieira | 23/06/1976 | 193cm | 83kg | France | - |
| Daniele De Rossi | 24/07/1983 | 185cm | 78kg | Italy | - |
| Alberto Gilardino | 05/07/1982 | 184cm | 76kg | Italy | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Vitor Oliveira | 15/03/2000 | 178cm | - | Portugal | 13Triệu | 30/06/2028 | 39/5 | 24/4 | 4 |
| 10 | Junior Messias | 13/05/1991 | 174cm | - | Brazil | 2Triệu | 30/06/2025 | 18/2 | 27/3 | 2 |
| 18 | Caleb Ekuban | 23/03/1994 | 182cm | 80kg | Ghana | 1.2Triệu | 30/06/2028 | 14/3 | 49/4 | 3 |
| 19 | Andrea Pinamonti | 19/05/1999 | 185cm | 72kg | Italy | 15Triệu | 30/06/2031 | 26/9 | 3/0 | 1 |
| 21 | Jeff Ekhator | 11/11/2006 | - | - | Italy | 5Triệu | 30/06/2029 | 11/1 | 32/2 | 1 |
| 29 | Lorenzo Colombo | 08/03/2002 | 183cm | - | Italy | 6Triệu | 30/06/2025 | 29/4 | 10/0 | 2 |
| 40 | Seydou Fini | 02/06/2006 | 178cm | - | Italy | 1Triệu | 30/06/2025 | - | 2/0 | - |
| 45 | Barwuah Mario Balotelli | 12/08/1990 | 189cm | 88kg | Italy | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | 6/0 | - |
| 70 | Gnaly Maxwell Cornet | 27/09/1996 | 179cm | 69kg | Ivory Coast | 2Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 9/0 | - |
| 71 | Filippo Carbone | 29/12/2006 | - | 75kg | Italy | - | - | - | 1/0 | - |
| 86 | Xheto Nuredini | 05/08/2007 | - | - | Albania | - | - | - | 1/0 | - |
| 98 | Lysandros Andreas Papastylianou | 29/11/2005 | 187cm | - | Cyprus | - | 31/05/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Morten Thorsby | 05/05/1996 | 188cm | - | Norway | 3Triệu | 30/06/2026 | 29/3 | 23/1 | 4 |
| 8 | Alexsandro Amorim | 18/05/2005 | 177cm | 75kg | Brazil | 2.5Triệu | 30/06/2030 | 4/0 | 8/0 | - |
| 14 | Jean Emile Junior Onana Onana | 08/01/2000 | 189cm | - | Cameroon | 3Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 7/0 | - |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | 04/05/1993 | 181cm | 74kg | Ukraine | 8Triệu | 30/06/2027 | 38/10 | 17/1 | 6 |
| 23 | Valentin Carboni | 05/03/2005 | 185cm | 78kg | Argentina | 7.5Triệu | 30/06/2029 | 3/0 | 9/0 | - |
| 32 | Morten Frendrup | 07/04/2001 | 178cm | - | Denmark | 20Triệu | 30/06/2028 | 83/2 | 5/0 | 4 |
| 47 | Milan Badelj | 25/02/1989 | 186cm | 76kg | Croatia | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 39/2 | 1/0 | - |
| 53 | Lior Kasa | 27/09/2005 | 185cm | - | Israel | 1.3Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 4/0 | - |
| 73 | Patrizio Masini | 27/01/2001 | 182cm | - | Italy | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 23/0 | 22/0 | 1 |
| 77 | Franz-Ethan Meichtry | 08/07/2005 | 186cm | 73kg | Switzerland | 5Triệu | 30/06/2030 | 1/0 | 3/0 | - |
| 90 | Manolo Portanova | 02/06/2000 | 183cm | - | Italy | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Brooke Norton Cuffy | 12/01/2004 | 181cm | 70kg | England | 15Triệu | 30/06/2031 | 30/2 | 11/0 | 1 |
| 20 | Stefano Sabelli | 13/01/1993 | 176cm | 70kg | Italy | 1.3Triệu | 30/06/2028 | 53/0 | 11/0 | 3 |
| 55 | Ridgeciano Haps | 12/06/1993 | 175cm | 75kg | Suriname | 1Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 5/0 | 1 |
| 59 | Alessandro Zanoli | 03/10/2000 | 188cm | - | Italy | 6Triệu | 30/06/2025 | 15/1 | 10/0 | - |
| 69 | Honest Ahanor | 23/02/2008 | 184cm | 79kg | Italy | 30Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 4/0 | - |
| - | Marko Pajac | 11/05/1993 | 185cm | - | Croatia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | 17/02/1993 | 193cm | 80kg | Italy | 1Triệu | 30/06/2028 | 41/0 | 5/0 | - |
| 1 | Justin Bijlow | 22/01/1998 | 188cm | 80kg | Netherlands | 13Triệu | 30/06/2026 | 16/0 | - | - |
| 31 | Benjamin Siegrist | 31/01/1992 | 196cm | - | Switzerland | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | - | - |
| 39 | Daniele Sommariva | 18/07/1997 | 185cm | 76kg | Italy | 0.1Triệu | - | - | 5/0 | - |
| 57 | Salvatore Sirigu | 12/01/1987 | 192cm | 80kg | Italy | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Josep Martinez Riera | 27/05/1998 | 191cm | 78kg | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.