|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Adrian Heath | 11/01/1961 | - | - | England | 31/12/2024 |
| Sean McAuley | 23/06/1972 | - | - | England | - |
| Eric Ramsay | 14/02/1992 | - | - | Wales | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jeong Sang Bin | 01/04/2002 | 175cm | 76kg | South Korea | 1.5Triệu | 31/12/2026 | 24/3 | 30/3 | 2 |
| 14 | Tani Oluwaseyi | 15/05/2000 | 188cm | - | Canada | 5Triệu | 31/12/2027 | 26/12 | 24/3 | 10 |
| 19 | Samuel Shashoua | 13/05/1999 | 170cm | - | England | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | 7/0 | - |
| 24 | Justin McMaster | 30/06/1999 | 175cm | - | USA | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 36 | Kisa Kiingi | 10/06/2002 | - | - | USA | - | - | - | - | - |
| 90 | Loic Mesanvi | 10/06/2003 | - | - | Togo | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | 9/0 | - |
| 95 | Mubashir Nour | 07/04/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | James David Rodriguez | 12/07/1991 | 181cm | 75kg | Colombia | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 3/0 | 2 |
| 22 | Jeong Ho Yeon | 28/09/2000 | 180cm | 73kg | South Korea | 0.7Triệu | 31/12/2024 | 1/0 | 3/0 | - |
| 31 | Hassani Dotson | 06/08/1997 | 180cm | 77kg | USA | 3Triệu | 30/06/2028 | 42/7 | 15/0 | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Devin Padelford | 03/01/2003 | 183cm | 79kg | USA | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 18/0 | 19/0 | 1 |
| 3 | Zarek Valentin | 06/08/1991 | 180cm | 70kg | Puerto Rico | 0.3Triệu | 31/12/2024 | 6/0 | 11/0 | 1 |
| 5 | Ethan Bristow | 27/11/2001 | 188cm | - | Saint Kitts and Nevis | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 6/0 | 3/0 | - |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | 06/11/2000 | 180cm | 73kg | Honduras | 2.5Triệu | 30/06/2029 | 53/1 | 16/1 | 9 |
| 22 | Jukka Raitala | 15/09/1988 | 181cm | 77kg | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 34 | Zaydan Bello | 24/08/2003 | - | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 96 | Wessel Speel | 17/10/2001 | - | - | - | - | 3/0 | - | - | |
| 97 | Dayne St. Clair | 09/05/1997 | 191cm | 86kg | Canada | 3.5Triệu | 31/12/2026 | 73/0 | 3/0 | 1 |
| 99 | Fred Emmings | 08/02/2004 | 195cm | - | USA | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.