|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Johannys Garcia | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Johannys Garcia | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Elvis Martinez | 04/10/1970 | 182cm | - | Venezuela | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Heiderber Ramirez | 25/08/2002 | 164cm | - | Venezuela | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 9 | Cesar Alfonso Salazar Nava | 06/02/1999 | 183cm | - | Venezuela | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Saimon Ramirez | 13/01/2002 | 174cm | - | Venezuela | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 18 | Cesar Villagra | 27/12/1988 | 181cm | - | Paraguay | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Cristian Maldonado | 10/12/2005 | 181cm | - | Venezuela | - | 31/12/2025 | 1/0 | 3/1 | - |
| 22 | Deiber Andres Vasquez Ferrer | 01/05/2005 | - | - | - | - | 2/0 | 1/0 | 2 | |
| 23 | Jose Luis Ochoa | 13/09/1998 | 173cm | - | Venezuela | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 3/3 | 1/0 | - |
| 90 | Lewuis Pena | 07/04/2004 | 178cm | - | Venezuela | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 99 | Mayken Gonzalez | 11/05/2006 | 176cm | - | Venezuela | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Richard Jose Blanco Delgado | 21/01/1982 | 182cm | 78kg | Venezuela | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Ernesto Emanuel Walker Willis | 09/02/1999 | - | - | Panama | - | - | - | - | - |
| - | Luis Enrique Paz Fernandez | 06/01/1995 | 184cm | - | Venezuela | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Jose Bello | 03/03/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jorge Luis Gomez | 25/05/1997 | 171cm | - | Venezuela | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 3/0 | 1/0 | - |
| 97 | Luis Urbina | 12/03/2002 | 174cm | - | Venezuela | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Leonardo Mosquera | 18/05/2001 | 174cm | - | Venezuela | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Matias Fernandez | 09/11/2000 | 167cm | - | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Camacaro | 20/02/2002 | 185cm | - | Venezuela | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 12 | Rafael Santiago Ramirez | 27/02/2003 | 170cm | - | Venezuela | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Sergio Andres Avellaneda Morales | 26/02/1990 | 183cm | 84kg | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Sergio Avellaneda | 04/09/2002 | 185cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.