|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Philip Neville | 21/01/1977 | 180cm | 69kg | England | - |
| Giovanni Savarese | 14/07/1970 | - | - | Venezuela | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ariel Lassiter | 27/09/1994 | 178cm | 70kg | Costa Rica | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 8/1 | 26/4 | 5 |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | 02/08/1993 | 175cm | 68kg | Chile | 1.8Triệu | 31/12/2027 | 49/22 | 34/3 | 5 |
| 11 | Jaroslaw Niezgoda | 15/03/1995 | 185cm | - | Poland | 3Triệu | 31/12/2023 | 2/0 | 6/0 | - |
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | 06/07/1993 | 178cm | - | Uruguay | 6Triệu | 30/06/2026 | 24/13 | 8/5 | 4 |
| 19 | Kevin Kelsy | 27/07/2004 | 193cm | 83kg | Venezuela | 4Triệu | 30/06/2030 | 27/10 | 20/2 | 3 |
| 30 | Santiago Moreno | 21/04/2000 | 178cm | 67kg | Colombia | 3Triệu | 31/12/2029 | 54/11 | 12/0 | 16 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Cristhian Paredes | 18/05/1998 | 182cm | 69kg | Paraguay | 1Triệu | 31/12/2026 | 30/3 | 40/1 | 2 |
| 24 | David Ayala | 26/07/2002 | 175cm | 62kg | Argentina | 2.5Triệu | 31/12/2026 | 49/3 | 12/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Justin Rasmussen | 15/12/1998 | 183cm | - | USA | 0.3Triệu | 31/12/2023 | 1/0 | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Maxime Crepeau | 11/05/1994 | 180cm | 88kg | Canada | 1.8Triệu | 30/06/2028 | 31/0 | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.