|
|||
| Thành phố: | Venezsia | Sân nhà: | Stadio Pierluigi Penzo |
| Sức chứa: | 13511 | Thời gian thành lập: | 14/12/1907 |
| Huấn luyện viên: | Giovanni Stroppa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Ceccherini 19, IT-30174 MESTRE (VE) | ||
|
|||
| Thành phố: | Venezsia | Sân nhà: | Stadio Pierluigi Penzo |
| Sức chứa: | 13511 | Thời gian thành lập: | 14/12/1907 |
| Huấn luyện viên: | Giovanni Stroppa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Ceccherini 19, IT-30174 MESTRE (VE) | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Eusebio di Francesco | 08/09/1969 | 177cm | 71kg | Italy | 30/06/2026 |
| Giovanni Stroppa | 24/01/1968 | 182cm | 80kg | Italy | - |
| Paolo Vanoli | 12/08/1972 | - | - | Italy | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Christian Gytkaer | 06/05/1990 | 185cm | 77kg | Denmark | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 15/0 | 1 |
| 11 | Marko Farji | 16/03/2004 | 184cm | 78kg | Iraq | 1.7Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 18 | Daniel Fila | 21/08/2002 | 190cm | - | Czech Republic | 3Triệu | 30/06/2029 | 4/1 | 5/1 | - |
| 20 | Lion Lauberbach | 15/02/1998 | 194cm | 85kg | Germany | 1.7Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 2/0 | - |
| 20 | Antonio Manuel Casas Marin | 30/03/2000 | 183cm | - | Spain | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 24 | Alessio Zerbin | 03/03/1999 | 182cm | - | Italy | 3.5Triệu | 30/06/2025 | 11/0 | 1/0 | 1 |
| 36 | Marco Ladisa | 07/07/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 99 | Mirko Maric | 16/05/1995 | 188cm | 77kg | Croatia | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 6/0 | - |
| - | ottar Magnus Karlsson | 21/02/1997 | 190cm | - | Iceland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Harvey St Clair | 13/11/1998 | 183cm | - | Scotland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Simone Ascione | 13/04/2005 | - | - | Italy | - | - | - | - | - |
| - | Babacar Diop | 21/09/2003 | 188cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Simone Panada | 02/06/2002 | 175cm | - | Italy | 0.9Triệu | 30/06/2030 | - | 1/0 | - |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | 28/09/2002 | 174cm | - | Italy | 6.5Triệu | 30/06/2029 | 20/3 | 8/0 | 3 |
| 14 | Thorir Helgason | 28/09/2000 | 187cm | - | Iceland | 2.5Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | 18/06/2000 | 184cm | 79kg | Italy | 7Triệu | 30/06/2029 | 22/3 | 4/0 | 1 |
| 17 | Cheick Conde | 26/07/2000 | 185cm | - | Guinea | 3Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 5/0 | - |
| 19 | Bjarki Steinn Bjarkason | 11/05/2000 | 180cm | - | Iceland | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | 4/0 | - |
| 21 | Lauri Ala Myllymaki | 04/06/1997 | 182cm | - | Finland | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 22 | Domen Crnigoj | 18/11/1995 | 188cm | 67kg | Slovenia | 1.5Triệu | 30/06/2024 | 1/0 | 6/0 | - |
| 22 | Lamine Dabo | 30/01/2004 | 187cm | 77kg | Spain | 2.5Triệu | 30/06/2030 | - | 1/0 | - |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | 10/03/1993 | 178cm | 78kg | Ghana | 2.5Triệu | 30/06/2026 | 9/0 | 3/0 | - |
| 37 | Emil Bohinen | 12/03/1999 | 189cm | 75kg | Norway | 1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 42 | Dor Peretz | 17/05/1995 | 185cm | - | Israel | 1.6Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 71 | Enrique Perez Munoz | 14/02/1997 | 184cm | 74kg | Spain | 2.8Triệu | 30/06/2027 | 11/1 | 3/0 | - |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | 11/03/2002 | 182cm | - | Iceland | 2.8Triệu | - | 19/1 | 8/0 | 2 |
| 80 | Saad El Haddad | 24/07/2005 | 175cm | - | Morocco | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 97 | Issa Doumbia | 16/10/2003 | 187cm | - | Italy | 2Triệu | 30/06/2029 | 6/0 | 11/0 | - |
| - | Jack de Vries | 28/03/2002 | 178cm | - | USA | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bartol Franjic | 14/01/2000 | 188cm | - | Croatia | 1.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 5 | Ridgeciano Haps | 12/06/1993 | 175cm | 75kg | Suriname | 1Triệu | 30/06/2026 | 13/1 | 9/0 | 2 |
| 7 | Francesco Zampano | 30/09/1993 | 177cm | 68kg | Italy | 1.1Triệu | 30/06/2025 | 12/1 | 8/0 | 1 |
| 20 | Junior Ligue | 21/03/2005 | 186cm | - | Switzerland | 2.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 21 | Richie Sagrado | 30/01/2004 | 182cm | - | Belgium | 2Triệu | 30/06/2028 | 3/1 | 1/1 | - |
| 37 | Ales Mateju | 03/06/1996 | 185cm | 79kg | Czech Republic | 1.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jesse Joronen | 21/03/1993 | 197cm | - | Finland | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | - | - |
| 1 | Filip Stankovic | 25/02/2002 | 187cm | - | Serbia | 2Triệu | 30/06/2024 | 11/0 | 1/0 | - |
| 23 | Matteo Grandi | 12/10/1992 | 190cm | - | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 28 | Ionut Andrei Radu | 28/05/1997 | 188cm | - | Romania | 3.5Triệu | 30/06/2024 | 11/0 | 1/0 | - |
| - | Filippo Neri | 04/12/2002 | 194cm | - | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.