|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kim Eun Jung | 08/04/1979 | 185cm | 74kg | South Korea | 31/12/2025 |
| Do-Kyun Kim | 13/01/1977 | - | - | South Korea | 31/12/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pablo David Sabbag Daccarett | 11/06/1997 | 190cm | 88kg | Syria | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Ji Dong Won | 28/05/1991 | 187cm | 78kg | South Korea | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 11 | Jun-seok Lee | 07/04/2000 | 179cm | 68kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Yong-hui Park | 29/03/2002 | 180cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Seung-bae Jung | 09/11/2003 | 172cm | 70kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Luan Ferreira | 23/01/1996 | 175cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 27 | Min-Sung Kang | 22/03/2005 | 180cm | - | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 29 | Gi-hyun Kwon | 14/05/2004 | 172cm | - | - | - | - | - | - | |
| 30 | Choi Chi Ung | 24/07/2001 | 192cm | 83kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 39 | Lee Dae-Gwang | 23/02/2003 | 182cm | 78kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 39 | Jung-woo Ha | 08/11/2005 | 191cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 48 | Kyeong Baek | 12/04/2007 | 182cm | - | - | 31/12/2025 | - | - | - | |
| 70 | Anderson de Oliveira da Silva | 16/07/1998 | 169cm | 69kg | Brazil | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Mohamed Ofkir | 04/08/1996 | 178cm | 74kg | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| - | Do-yoon Kim | 18/05/2005 | 175cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Jose Monreal | 01/04/1996 | 191cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lee Jae Won | 21/02/1997 | 170cm | - | South Korea | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Kyung-ho Roh | 05/07/2000 | 174cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Matheus Henrique Frizzo | 24/07/1998 | 182cm | - | Brazil | 2Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Jun-hyun Jo | 04/02/2004 | 184cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Koki Tsukagawa | 16/07/1994 | 184cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 34 | Jang Yun Ho | 25/08/1996 | 178cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 36 | Lee Yo Seph | 28/03/2000 | 176cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 38 | Yun-gun Lee | 27/02/2005 | 177cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 42 | One-hyung Kim | 21/03/2005 | 170cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| - | Murilo Henrique Pereira Rocha | 20/11/1994 | 177cm | - | Brazil | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| - | Seo Jae Min | 04/12/1997 | 168cm | - | South Korea | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lee Young | 24/12/1986 | 180cm | 74kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 13 | In-taek Hwang | 01/04/2003 | 185cm | - | South Korea | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 22 | Young-woo Jang | 21/08/2002 | 178cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Jae-seong Kim | 15/07/1999 | 180cm | - | South Korea | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 33 | Lee Taek Keun | 15/12/2001 | 176cm | 68kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 37 | Il-yeon Sin | 17/07/2005 | 175cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 94 | An Hyeon Beom | 21/12/1994 | 178cm | 72kg | South Korea | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Leroy Abanda Mfomo | 07/06/2000 | 180cm | 75kg | France | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jae-yun Hwang | 18/03/2003 | 187cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Jun-su Ahn | 28/01/1998 | 188cm | - | South Korea | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 17 | No Dong Geon | 04/10/1991 | 191cm | 83kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Yang Han Bin | 30/08/1991 | 195cm | 90kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Seung-min Baek | 15/04/2003 | 187cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 41 | Ho-yeon Joo | 23/01/2003 | 188cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| - | Park Hyung Soon | 23/10/1989 | 185cm | 78kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Joon-Soo Ahn | 28/01/1998 | 188cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.