|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Mats Lillebo | 29/07/1994 | - | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| 10 | Sondre Hopmark Stokke | 06/03/1992 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 11 | Joachim Olufsen | 14/07/1995 | 184cm | - | Norway | 0Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| 15 | Robin Hermanstad | 15/05/2000 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 20 | Andreas Fossli | 28/07/1997 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 22 | Patrik Donheim Hjelmseth | 12/10/1996 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 25 | Lasse Bransdal | 18/02/1995 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 26 | Jonas Strand | 02/09/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Anders Nygaard | 03/07/1994 | 194cm | - | - | - | - | - | - | |
| 7 | Marius Augdal | 13/03/1994 | 175cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| - | Ole Kristian Rodahl | 21/12/1995 | 189cm | - | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Simen Raaen Sandmael | 04/08/1990 | - | - | Norway | 0Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| - | Johann Hoseth Kosberg | 16/03/2000 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Morten Strand | 20/05/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 29 | Robin Yosefa Bjornholm Jatta | 27/01/1994 | 187cm | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 45 | Karl Martin Rolstad | 31/01/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Aleksander Foosnas | 05/06/1994 | 172cm | - | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2021 | - | - | - |
| - | Dejan Corovic | 24/06/1992 | 181cm | - | Norway | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Jorgen Solli | 03/12/1995 | - | - | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Lars Ramstad | 12/05/1989 | 176cm | 77kg | - | - | - | - | - | |
| - | Arne Holter | 11/10/1999 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fredrik Bergslid | 27/11/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 12 | Sondre Olaus Solas | 12/06/2002 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 70 | David Paulmin | 24/01/1996 | 189cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Jorgen Vordal | 19/02/1992 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Rasmus Semundseth Sandberg | 23/04/2001 | 185cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.