|
|||
| Thành phố: | Kallithea | Sân nhà: | Grigoris Labrakis |
| Sức chứa: | 4250 | Thời gian thành lập: | 1966 |
| Huấn luyện viên: | Stylianos Malezas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | AgionPantonStr.3217671Kallithea | ||
|
|||
| Thành phố: | Kallithea | Sân nhà: | Grigoris Labrakis |
| Sức chứa: | 4250 | Thời gian thành lập: | 1966 |
| Huấn luyện viên: | Stylianos Malezas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | AgionPantonStr.3217671Kallithea | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Andreas Vasilogiannis | 21/02/1991 | 182cm | - | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 9 | Migouel Alfarela | 15/11/1997 | 173cm | - | France | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Demethryus | 05/04/1999 | 172cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 18 | Elia Giani | 20/12/2000 | 185cm | - | Italy | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 22 | Frangois Mughe | 16/06/2004 | 173cm | 66kg | Cameroon | 0.2Triệu | 31/05/2028 | - | - | - |
| 25 | Giannis Loukinas | 20/09/1991 | 185cm | - | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 95 | Keelan Lebon | 04/07/1997 | 174cm | - | France | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Javier Magro Matilla | 16/08/1988 | 178cm | 72kg | Spain | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Mor Ndiaye | 22/11/2000 | 185cm | - | Senegal | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 20 | Giannis Sardelis | 03/11/2000 | 172cm | - | Greece | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Dimitrios Metaxas | 16/12/2003 | 180cm | - | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 26 | Alessandro Mercati | 12/05/2002 | 181cm | - | Italy | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Georgios Vrakas | 28/04/2001 | 180cm | - | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 28 | Mathieu Valbuena | 28/09/1984 | 167cm | 58kg | France | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 29 | Miguel Alberto Mellado | 18/03/1993 | 176cm | - | Argentina | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nemanja Nikolic | 21/02/2001 | 180cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 5 | James McGarry | 09/04/1998 | 180cm | - | New Zealand | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Georgios Manthatis | 11/05/1997 | 174cm | - | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 23 | Pyry Soiri | 22/09/1994 | 183cm | 63kg | Finland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Abdul Rahman Weiss | 14/06/1998 | 175cm | - | Syrian | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Nikolaos Kenourgios | 08/09/1998 | 187cm | - | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Athanasios Pantos | 09/10/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 13 | Bernabe Barragan | 18/02/1993 | 190cm | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 24 | Joannis Gelios | 24/04/1992 | 190cm | 76kg | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 85 | Niki Maenpaa | 23/01/1985 | 187cm | 86kg | Finland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 99 | Andreas Sakelliadis | 02/09/2007 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.