|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jocelyn Angloma | 07/08/1965 | - | - | Guadeloupe | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Alexandre Arenate | 20/07/1995 | 183cm | - | Guadeloupe | - | - | 1/0 | - | - |
| 8 | Ange-Freddy Plumain | 02/03/1995 | 184cm | 74kg | Guadeloupe | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 1/2 | 1/0 | - |
| 9 | Thierry Ambrose | 28/03/1997 | 178cm | - | Guadeloupe | 0.9Triệu | 30/06/2027 | 1/1 | 1/0 | 1 |
| 10 | Matthias Phaeton | 08/01/2000 | 185cm | - | Guadeloupe | 1.2Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 1/1 | - |
| 11 | Tairyk Arconte | 12/11/2003 | 181cm | 76kg | Guadeloupe | 3Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 13 | Florian David | 16/11/1992 | 180cm | - | Guadeloupe | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 14 | Kilian Bevis | 13/02/1998 | 173cm | - | Guadeloupe | 1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 20 | Raphael Mirval | 04/05/1996 | 181cm | - | Guadeloupe | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Luther Archimède | 17/09/1999 | - | - | Guadeloupe | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Noah Cadiou | 26/10/1998 | 191cm | - | Guadeloupe | 1.2Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | 1 |
| 18 | Jordan Leborgne | 29/09/1995 | 173cm | - | Guadeloupe | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 22 | Vikash Tille | 26/11/1997 | - | - | Guadeloupe | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Dimitri Ramothe | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jerome Roussillon | 06/01/1993 | 175cm | 77kg | Guadeloupe | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| 12 | Christian Senneville | 31/01/1991 | 170cm | - | Guadeloupe | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| - | Jordan Tell | 10/06/1997 | 185cm | - | Guadeloupe | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Kelly Irep | - | 183cm | - | Guadeloupe | - | 30/06/2022 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rubens Adelaide | 15/12/1998 | 196cm | - | Guadeloupe | - | - | 1/0 | - | - |
| 16 | Brice Cognard | 26/04/1990 | 188cm | - | Guadeloupe | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| 23 | Davy Rouyard | 17/08/1999 | 194cm | - | Guadeloupe | - | - | - | - | - |
| - | Yohann Thuram-Ulien | 31/10/1988 | 188cm | 85kg | Guadeloupe | 0.3Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.