|
|||
| Thành phố: | Coventry | Sân nhà: | Coventry Building Society Arena |
| Sức chứa: | 32000 | Thời gian thành lập: | 1883 |
| Huấn luyện viên: | Frank Lampard | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Highfield Road Stadium, King Richard Street, GB- COVENTRY CV2 4FW | ||
|
|||
| Thành phố: | Coventry | Sân nhà: | Coventry Building Society Arena |
| Sức chứa: | 32000 | Thời gian thành lập: | 1883 |
| Huấn luyện viên: | Frank Lampard | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Highfield Road Stadium, King Richard Street, GB- COVENTRY CV2 4FW | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Frank Lampard | 20/06/1978 | 184cm | 78kg | England | - |
| Rhys Carr | 16/11/1986 | - | - | Wales | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | 22/10/1996 | 170cm | 63kg | Japan | 4.5Triệu | 30/06/2027 | 64/13 | 23/0 | 9 |
| 9 | Ellis Simms | 05/01/2001 | 191cm | 73kg | England | 10Triệu | 30/06/2027 | 48/14 | 51/2 | 3 |
| 11 | Haji Wright | 27/03/1998 | 193cm | 90kg | USA | 8Triệu | 30/06/2027 | 65/31 | 22/3 | 5 |
| 14 | Romain Esse | 13/05/2005 | 178cm | 75kg | England | 10Triệu | 30/06/2030 | 6/1 | 8/0 | 1 |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | 11/09/2003 | 173cm | 70kg | Australia | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | 3/0 | 1 |
| 18 | Min-Hyuk Yang | 16/04/2006 | 176cm | - | South Korea | 3.5Triệu | 31/05/2025 | 1/0 | 3/0 | - |
| 20 | Justin Obikwu | 06/05/2004 | 194cm | 69kg | Trinidad and Tobago | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | 29/12/1998 | 182cm | - | Ghana | 3Triệu | 30/06/2028 | 28/14 | 33/0 | 6 |
| 24 | Jahnoah Markelo | 04/01/2003 | 181cm | 71kg | Suriname | 5Triệu | 30/06/2030 | - | 5/0 | - |
| 37 | Norman Bassette | 09/11/2004 | 186cm | - | Belgium | 2Triệu | 30/06/2028 | 11/2 | 9/0 | 1 |
| 49 | Sidiki Cherif | 15/12/2006 | 188cm | 84kg | Guinea | 18Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Marcel Hilssner | 30/01/1995 | 183cm | 79kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Evan Eghosa | 05/08/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Rudoni | 14/06/2001 | 185cm | 77kg | England | 18Triệu | 30/06/2028 | 58/13 | 11/3 | 12 |
| 6 | Matt Grimes | 15/07/1995 | 178cm | 70kg | England | 5Triệu | 30/06/2028 | 56/5 | 3/0 | 3 |
| 8 | Jamie Allen | 29/01/1995 | 180cm | 66kg | England | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 30/4 | 33/0 | 1 |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | 25/08/1999 | 178cm | 78kg | Jamaica | 10Triệu | 30/06/2028 | 49/12 | 20/0 | 9 |
| 14 | Ben Sheaf | 05/02/1998 | 185cm | 74kg | England | 7Triệu | 30/06/2028 | 46/1 | 12/0 | 2 |
| 16 | Frank Ogochukwu Onyeka | 01/01/1998 | 183cm | - | Nigeria | 7Triệu | 30/06/2027 | 12/1 | 1/0 | - |
| 25 | Ryan Howley | 23/11/2003 | 187cm | - | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 28 | Josh Eccles | 06/04/2000 | 181cm | 66kg | England | 7Triệu | 30/06/2028 | 65/8 | 35/0 | 4 |
| 29 | Victor Torp | 30/07/1999 | 178cm | 68kg | Denmark | 12Triệu | 30/06/2028 | 46/8 | 27/4 | 5 |
| 32 | Jack Burroughs | 21/03/2001 | 188cm | - | Scotland | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 5/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jay Dasilva | 22/04/1998 | 170cm | - | Wales | 4Triệu | 30/06/2027 | 73/0 | 18/0 | 6 |
| 20 | Kaine Hayden | 23/10/2002 | 175cm | 62kg | England | 4Triệu | 30/06/2029 | 4/0 | 16/1 | 1 |
| 27 | Milan van Ewijk | 08/09/2000 | 175cm | - | Netherlands | 9Triệu | 30/06/2027 | 93/2 | 11/0 | 13 |
| 33 | Miguel Brau | 27/12/2001 | 183cm | 76kg | Spain | 1Triệu | 30/06/2029 | - | 7/0 | - |
| 51 | Harvey Broad | 15/09/2005 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Dovin | 11/07/2002 | 188cm | 77kg | Sweden | 2Triệu | 30/06/2028 | 17/0 | 1/0 | - |
| 13 | Ben Wilson | 09/08/1992 | 186cm | 76kg | England | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 33/1 | 6/0 | - |
| 19 | Carl Rushworth | 02/07/2001 | 191cm | - | England | 3Triệu | 30/06/2027 | 43/0 | 2/0 | 1 |
| 40 | Bradley Collins | 18/02/1997 | 184cm | - | England | 1.2Triệu | 30/06/2026 | 27/0 | 1/0 | - |
| 44 | Cian Tyler | 22/03/2002 | 188cm | - | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 48 | Luke Bell | 26/10/2003 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Oliver Nnonyelu Dovin | 11/07/2002 | 187cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.