|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Oleksandr Ryabokon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Oleksandr Ryabokon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vitaliy Pervak | 15/08/1970 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Dmytro Shastal | 30/12/1995 | 179cm | - | Ukraine | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 9 | Bogdan Kobzar | 22/04/2002 | 184cm | 77kg | Ukraine | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Volodymyr Koval | 06/03/1992 | 174cm | 72kg | Ukraine | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Andriy Riznyk | 15/03/2000 | 176cm | - | Ukraine | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 11 | Vladyslav Voitsekhovsky | 19/04/1993 | 175cm | 69kg | Ukraine | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 21 | Danyil Sukhoruchko | 21/02/2000 | 191cm | - | Ukraine | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 96 | Oleg Synytsia | 20/03/1996 | 179cm | 66kg | Ukraine | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Diego Henrique | 23/08/2003 | 170cm | - | - | - | - | - | - | |
| 17 | Ivan Kogut | 31/08/1998 | 173cm | 69kg | Ukraine | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 18 | Ruslan Dedukh | 13/04/1998 | 176cm | - | Ukraine | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Mykola Kogut | 31/08/1998 | 170cm | 68kg | Ukraine | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 25 | Sergiy Kosovskyi | 19/05/1998 | 184cm | - | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - | |
| 29 | Klim Prykhodko | 09/02/2000 | 184cm | - | Ukraine | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 79 | Maksym Serdyuk | 21/05/2002 | 175cm | - | Ukraine | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Oleg Sokolov | 12/07/1999 | 179cm | - | Ukraine | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 6 | Sidnney | 15/03/2000 | 187cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 22 | Vladyslav Shapoval | 08/05/1995 | 189cm | - | Ukraine | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 27 | Ernest Astakhov | 21/08/1998 | 178cm | - | Ukraine | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maksym Mekhaniv | 22/09/1996 | 184cm | - | Ukraine | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Illia Karavashenko | 25/06/2001 | 192cm | - | Ukraine | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.