|
|||
| Thành phố: | Shakhter Karagandy | Sân nhà: | Shakhter |
| Sức chứa: | 33000 | Thời gian thành lập: | 1958 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | ul. Kazakhstan 1 470061 Karaganda | ||
|
|||
| Thành phố: | Shakhter Karagandy | Sân nhà: | Shakhter |
| Sức chứa: | 33000 | Thời gian thành lập: | 1958 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | ul. Kazakhstan 1 470061 Karaganda | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Andrey Finonchenko | 21/06/1982 | 177cm | 68kg | Kazakhstan | 31/12/2015 |
| Vakhid Masudov | 10/10/1959 | - | - | Kazakhstan | - |
| Magomed Adiev | 30/06/1977 | - | - | Russia | 30/06/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aydos Tattybaev | 26/04/1990 | 186cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 17 | Sultan Shymyrkhan | 22/09/2006 | - | - | Kazakhstan | - | - | - | - | - |
| 21 | Maksim Galkin | 12/07/1999 | 173cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 22 | Georgiy Zakharenko | 12/01/1998 | 178cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 29 | Daniyal Takhanov | 21/10/2005 | 172cm | - | Kazakhstan | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| 99 | Evgeni Kobzar | 09/08/1992 | 172cm | - | Russia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ansar Altynkhan | 08/11/2003 | 165cm | - | Kazakhstan | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| 20 | Dmitriy Bachek | 13/12/2000 | 168cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 23 | Andrey Ulshin | 18/04/2000 | 184cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 23 | Ruslan Tutkyshev | 18/02/1999 | 180cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 88 | Roger Canas | 27/03/1990 | 190cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Amir Adouyev | 11/05/1999 | 181cm | - | Russia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Egor Alishauskas | 18/12/1997 | 177cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 6 | Mitar Cukovic | 06/04/1995 | 178cm | - | Montenegro | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 15 | Bogdan Savkiv | 28/08/2001 | 178cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Abdel Lamanje | 27/07/1990 | 185cm | - | France | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Igor Mostovei | 25/09/1999 | 196cm | - | Moldova | 0.2Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.