|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ichiro Otsuka | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ichiro Otsuka | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ichiro Otsuka | 03/11/1964 | - | - | Japan | - |
| Garidmagnai Bayasgalan | 17/09/1985 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Temuulen Uuganbat | 07/05/2005 | - | - | Mongolia | - | - | - | - | - |
| 7 | Dulguun Amaraa | 20/02/2001 | 182cm | - | Mongolia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Monkh-Erdene Batkhuyag | 09/02/1991 | - | - | Mongolia | - | - | - | - | - |
| 23 | Ankhbayar Sodmunkh | 07/08/2004 | - | - | Mongolia | - | - | - | - | - |
| 25 | B. Usukh-Ireedui | 15/07/2002 | 179cm | - | Mongolia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Temuulen Zayat | 10/12/2003 | 178cm | - | Mongolia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Naranbold | - | - | - | Mongolia | - | - | - | - | - |
| - | Narabold Nyam-Osor | 22/02/1992 | 184cm | 82kg | Mongolia | - | - | - | - | - |
| - | Tuguldur Gantogtokh | 19/01/2005 | - | - | Mongolia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Baatartsogt Namsrai | 21/11/1998 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tuguldur Galt | 31/05/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 7 | Ganbold Ganbayar | 03/09/2000 | 179cm | - | Mongolia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Gan-Erdene Erdenebat | 24/08/2005 | - | - | Mongolia | - | - | - | - | - |
| 19 | Batkhishig Myagmar | 10/09/1994 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 24 | Togoo Munkhbaatar | 20/11/1999 | 175cm | - | Mongolia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Uuganbat Bat-Erdene | 09/02/1997 | - | - | Mongolia | - | - | - | - | - |
| 6 | Batbaatar Amgalanbat | 21/01/2001 | 184cm | - | Mongolia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Oyunbaatar Otgonbayar | 03/09/1993 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 17 | Erdenebayar Khosbayar | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 21 | Temuujin Altansukh | 09/01/1997 | - | - | Mongolia | - | - | - | - | - |
| 23 | Enkh-Orgil Otgonbaatar | 26/04/1998 | - | - | Mongolia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monkh-Erdene Enkhtaivan | 17/10/1995 | - | - | Mongolia | - | - | - | - | - |
| 1 | Enkhtaivan Munkherdene | 17/10/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 1 | Tsenguun Khandaa | 25/11/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 22 | Batsaikhan Ariunbold | 03/04/1990 | - | - | Mongolia | - | - | - | - | - |
| - | Amarbayasgalan Saikhanchuluun | - | - | - | Mongolia | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.