|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Dong-won Seo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Dong-won Seo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dong-won Seo | 12/12/1973 | - | - | Korea Republic | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | John Landa Matkin | 20/04/1986 | 180cm | - | Guam Island | - | - | - | - | - |
| 9 | Marcus Phillip Joseph Lopez | 09/02/1992 | 182cm | - | Guam Island | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Devan Jakob Camacho Mendiola | 16/01/1999 | - | - | Guam Island | 0Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Dane Agustin | 23/01/2006 | - | - | Guam Island | - | - | - | - | - |
| - | Jacob Rosario McDonald | 31/01/2001 | 188cm | - | Guam Island | - | - | - | - | - |
| - | James Gomez | 15/09/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kyle Ko Halehale | 03/06/2002 | 178cm | - | Guam Island | 0Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Mark Anthony Torres Chargualaf | 03/01/1991 | 173cm | - | Guam Island | 0Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Jason Ryan Quitugua Cunliffe | 23/10/1983 | 179cm | - | Guam Island | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Travis Nicklaw | 21/12/1993 | 191cm | - | Guam Island | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Clayton Akira Sato | 20/07/1999 | - | - | Guam Island | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Isiah Kazunori Kimura Lagutang | 03/08/1997 | 173cm | - | Guam Island | 0Triệu | - | - | - | - |
| 3 | Marlon Uchiyama Evans | 03/08/1997 | 180cm | - | Guam Island | 0Triệu | - | - | - | - |
| 5 | Leon Marcus Morimoto | 18/12/2001 | 172cm | - | Guam Island | 0Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 6 | Nathaniel Lee | 06/05/1994 | 180cm | - | Guam Island | 0Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Alexander Francis Vei Chen Lee | 15/01/1990 | 178cm | - | Guam Island | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dallas Jeffrey Jaye | 19/06/1993 | 183cm | - | Guam Island | - | - | - | - | - |
| 18 | Sean Uchiyama Evans | 10/07/1999 | - | - | Guam Island | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.