|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Rogerio Micale | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Rogerio Micale | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rogerio Micale | 28/03/1969 | - | - | Brazil | 30/06/2024 |
| Shawky Gharib Bayoumi | 26/02/1959 | - | - | Egypt | 30/06/2023 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Salah Mohsen | 01/09/1998 | 184cm | - | Egypt | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 9 | Abdelrahman Atef | 04/06/2001 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 10 | Ramadan Sobhi | 23/01/1997 | 183cm | - | Egypt | 1.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Mostafa Saad | 22/08/2001 | 168cm | - | Egypt | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 18 | Bilal Mazhar Abdelrahman | 21/11/2003 | 182cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Abdelrahman Magdi | 12/09/1997 | 184cm | - | Egypt | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 21 | Nasr Mansi | 16/11/1997 | 183cm | - | Egypt | 1.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 21 | Rafaat Khalil | 03/02/2004 | 181cm | - | Egypt | 0.4Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Osama Faisal | 01/01/2001 | 185cm | - | Egypt | 0.8Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | Ibrahim Adel | 23/04/2001 | 178cm | - | Egypt | 2.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Sayed Mohamed | 12/01/2000 | 180cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Bilal Mazhar | 21/11/2003 | 182cm | - | Egypt | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Amar Hamdi | 07/03/1999 | 168cm | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 3 | Ahmed Atef | 19/12/2002 | 165cm | - | Egypt | 2.2Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Mahmoud Gehad | 20/08/2001 | 185cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 7 | Mahmoud Saber | 30/07/2001 | 170cm | 65kg | Egypt | 1.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 8 | Nasser Maher | 08/02/1997 | 172cm | - | Egypt | 1.5Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 8 | Ziad Kamal | 05/07/2001 | - | - | Egypt | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Arabi Badr | 23/10/2001 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 11 | Ahmed Fawzi | 23/05/2002 | 182cm | - | Egypt | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 12 | Akram Tawfik | 08/11/1997 | 183cm | - | Egypt | 0.8Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 15 | Emam Ashour | 20/02/1998 | 180cm | 81kg | Egypt | 5Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 20 | Omar El Saaiy | 01/01/2003 | 182cm | - | Egypt | 0.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Moustafa Ashraf | 15/02/2004 | 183cm | - | Egypt | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Ali Zazaa | 23/06/2001 | 174cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karim Fouad | 01/10/1999 | 174cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 13 | Karim El Eraki | 29/11/1997 | - | - | Egypt | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 22 | Hatem Mohamed | 26/10/2001 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Ahmed Sayed | 20/04/2002 | - | - | Egypt | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Eyad El Askalany | 24/12/2004 | 179cm | - | Egypt | 0.3Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohamed El Shenawy | 18/12/1988 | 191cm | 86kg | Egypt | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 1 | Hamza Alaa Abdallah | 01/03/2001 | 189cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 16 | Mahmoud Gad | 11/10/1998 | 191cm | - | Egypt | 0.5Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 16 | Ali El Gabry | 14/02/2001 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Mohamed Seha | 01/05/2001 | 194cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | Mohamed Nadim | 20/07/2001 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.