|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jorge SEBASTIAN Nunez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jorge SEBASTIAN Nunez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jair Catuy | 28/01/1992 | 180cm | - | Panama | - | - | - | - | - |
| 9 | Alejandro Cervantes | 24/06/2003 | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| 17 | Gary Rea | 30/06/2003 | - | - | Bolivia | 0Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 18 | Mateo Flores | - | - | - | Bolivia | - | - | - | - | - |
| 19 | Yerson Gutierrez Cuenca | 20/01/1994 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 20 | Emanuel Paniagua | 05/11/2005 | 176cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | 1/0 | 3/0 | - |
| 27 | Freddy Abastoflor | 10/01/1993 | 169cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 31 | Bryan Wenceslao Espinoza Avila | 03/01/2003 | - | - | Bolivia | 0.3Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 32 | Esteban Condori | 05/01/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 35 | Paulo Henrique | 30/03/1991 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 39 | Leonardo Vaca Gutierrez | 24/11/1995 | 173cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Julio Rivas | 27/07/2000 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Layonel Figueroa | 06/07/1999 | 180cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | 2/1 | 1/0 | 1 |
| 10 | Juan Vedia | 15/08/2003 | 167cm | - | Bolivia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Rodrigo Orihuela | 28/08/2003 | 170cm | - | Bolivia | - | - | - | 1/0 | - |
| 16 | Marco Salazar | 14/10/2004 | 171cm | - | Bolivia | 0.5Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 21 | Jose Herrera | 09/05/2003 | 181cm | - | Bolivia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Percy Anez | 30/04/2005 | - | - | Bolivia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 36 | Omar Pedro Siles Canda | 15/11/1992 | 184cm | - | Bolivia | 0.3Triệu | - | 1/0 | - | - |
| - | Matias Galindo | 10/04/2006 | 175cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | 1/0 | - | - |
| - | Raul Rocabado | 10/08/2004 | - | - | Bolivia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Carlos Jemio | 11/11/1996 | 178cm | - | Bolivia | - | - | 1/0 | - | - |
| 15 | Jhon Mena | 23/06/1999 | - | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 75 | Denilson Valda | 21/06/1997 | 177cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | - | - |
| - | Jennry Alaca Maconde | 14/11/1986 | 175cm | - | Bolivia | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Galarza | 18/10/2000 | 193cm | - | Paraguay | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Renato Auza | 27/07/1996 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 25 | Jairo Cuellar | 15/10/1999 | 184cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | 2/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.