|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jacek Trzeciak | 26/12/1971 | 173cm | 67kg | Poland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jakub Kasperowicz | 02/11/2002 | 185cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| 8 | Kamil Jadach | 23/05/1990 | 170cm | 66kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 10 | Farid Ali | 11/02/1992 | 176cm | - | Ukraine | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 36 | David Kabala | 04/01/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Jakub Siga | 09/03/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lukasz Gajda | 19/03/2003 | 178cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 21 | Balboa Adrian | 17/02/1998 | 186cm | - | Spain | - | - | - | - | - |
| 23 | Konrad Handzlik | 13/02/1998 | 168cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 30 | Lukasz Zejdler | 22/03/1992 | 172cm | 63kg | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Szymon Matuszek | 07/01/1989 | 185cm | 79kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Remigiusz Borkala | 28/02/1999 | 176cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Bartosz Borun | 17/05/2000 | 182cm | 69kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Michal Kuczalek | 01/10/1993 | 183cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mateusz Slodowy | 08/08/1991 | 184cm | 76kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| 4 | Szymon Zalewski | 17/04/2000 | 180cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Dominik Kulawiak | 03/11/1996 | 183cm | 78kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 17 | Dawid Witkowski | 01/01/1997 | 183cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Jakub Niewiadomski | 09/04/2002 | 184cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grzegorz Drazik | 04/06/1993 | 184cm | 78kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 12 | Mikolaj Reclaf | 13/12/2003 | 186cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Jakub Trojanowski | 15/07/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 81 | Mariusz Pawelek | 17/03/1981 | 185cm | 81kg | Poland | 0Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.