|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Zoran Govedarica | 14/04/1968 | - | - | Serbia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ljubomir Kovacevic | 23/02/2000 | - | - | Bosnia-Herzegovina | - | - | - | - | - |
| 9 | Stefan Golubovic | 02/09/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 11 | Marko Simic | 07/11/1993 | 184cm | - | Serbia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Kristijan Ernec | 19/01/2003 | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| 18 | Ilija Vujovic | 15/02/2001 | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| 20 | Danin Talovic | 08/03/1995 | 190cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Berin Tahirovic | 19/11/1999 | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| 8 | Irfan Sahman | 05/10/1993 | 180cm | - | Montenegro | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Milos Zecevic | 28/01/1999 | 178cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 13 | Hrvoje Rizvanovic | 26/09/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 14 | Dejan Kotorac | 31/05/1996 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 18 | Marko Burzanovic | 13/01/1998 | - | - | Montenegro | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Jaksa Bajcetic | 09/07/2002 | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| - | Marko Krasic | 01/12/1985 | 185cm | 70kg | Serbia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Damir Kojasevic | 03/06/1987 | 172cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Janko Gogic | 22/02/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ivan Pupovic | 11/07/2001 | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ognjen Kasalica | 16/10/2002 | - | - | Montenegro | 0Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Zeljko Tomasevic | 05/04/1988 | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Milisav Vuksanovic | 09/04/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 31 | Balsa Radanovic | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ervin Helic | 22/07/2002 | - | - | Montenegro | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Dusan Mrdak | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Lazar Baltic | 27/03/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.