|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sigfridur Clementsen | 27/01/1973 | - | - | Faroe Islands | 31/10/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Niklas Kruse | 11/05/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 18 | Hannus Eidisgard | 18/09/2005 | - | - | Faroe Islands | - | - | - | - | - |
| 22 | Arnbjorn Theodor Hansen | 27/02/1986 | 180cm | 73kg | Faroe Islands | - | - | - | - | - |
| 99 | Filip Djordjevic | 07/03/1994 | 174cm | - | Serbia | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Elias El Moustage | 30/05/2001 | 185cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Rogvi Egilstoft | 07/12/1992 | - | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Toki Johannesen | 17/03/1997 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2023 | - | - | - |
| 10 | Bogi Petersen | 20/02/1993 | 180cm | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2023 | - | - | - |
| 14 | Sorin Wardum | 13/05/1999 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Niels Pauli Danielsen | 18/01/1989 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Hans Pauli a Bo | 29/10/2005 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Sverri Mariusarson | 02/08/2004 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Jakup Hummeland | 10/12/2003 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Danjal Godtfred | 07/03/1996 | 183cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | 31/10/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Olavur Niclasen | 07/07/1998 | 187cm | - | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Hogni Hummeland | 14/07/1996 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Bergur Poulsen | 05/03/2003 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rene Torgard | 03/08/1979 | 185cm | 90kg | Faroe Islands | - | - | - | - | - |
| 1 | Joannes Davidsen | 19/09/2002 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2023 | - | - | - |
| 16 | Fayo Kruse | 16/04/2004 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.