|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Donaldson Lorne | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Donaldson Lorne | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hue Menzies | 10/03/1964 | - | - | Jamaica | - |
| Donaldson Lorne | 09/10/1986 | - | - | USA | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Solai Washington | 01/07/2005 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| 5 | Konya Plummer | 02/08/1997 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| 9 | Kameron Simmonds | 06/12/2003 | 170cm | - | Jamaica | - | - | - | 1/0 | - |
| 10 | Jody Brown | 16/04/2002 | 163cm | - | Jamaica | - | - | - | 1/0 | - |
| 15 | Tiffany Cameron | 16/10/1991 | 165cm | - | Jamaica | - | - | - | 1/0 | - |
| 18 | Trudi Carter | 18/11/1994 | 157cm | - | Jamaica | - | - | - | 1/0 | - |
| 21 | Cheyna Matthews | 18/11/1994 | 175cm | - | Jamaica | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Spence D. | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Olufolasade Adamolekun | 21/02/2001 | 173cm | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Peyton McNamara | 22/02/2002 | - | - | Jamaica | - | - | - | 1/0 | - |
| 12 | Kalyssa Van Zanten | 25/08/2001 | 156cm | - | Jamaica | - | - | - | 1/0 | - |
| 16 | BAILEY-GAYLE Paige | 12/11/2001 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| 19 | Tiernny Wiltshire | 08/05/1998 | 163cm | - | Jamaica | - | - | - | 1/0 | - |
| 20 | Atlanta | 21/04/1997 | - | - | Jamaica | - | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Vyan Sampson | 02/07/1996 | - | - | Jamaica | - | - | - | 1/0 | - |
| 6 | Havana Solaun | 23/02/1993 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sydney Schneider | 31/08/1999 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| 13 | Rebecca Spencer | 22/02/1991 | 167cm | - | Jamaica | - | - | - | 1/0 | - |
| 23 | Brooks Liya | 17/05/2005 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| - | Nicole Mcclure | 16/11/1989 | 172cm | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| - | Yazmeen Jamieson | 17/03/1998 | 180cm | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.