|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Thaer Fayed Al Bawab | 01/03/1985 | 180cm | 75kg | Jordan | 0.2Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 11 | Thaer Bawab | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 11 | Marian Obedeanu | 11/12/2000 | 175cm | - | - | - | - | - | - | |
| 19 | Ghislain Guessan | - | 188cm | - | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - | |
| 19 | Alexandru Eugen Nica | 13/06/1998 | 181cm | - | - | - | - | - | - | |
| 21 | Cosmin Florin Neagu | 19/07/1991 | 183cm | 75kg | - | - | - | - | - | |
| 29 | Cosmin Petrisor Sarbu | 23/03/1996 | 179cm | - | - | - | - | - | - | |
| 30 | Marius George Pena | 02/05/1985 | 183cm | 81kg | Romania | 0.2Triệu | 30/06/2016 | - | - | - |
| - | Marius Silviu Alexe | 22/02/1990 | 179cm | - | Romania | - | - | - | - | - |
| - | Azdren Llullaku | 15/02/1988 | 178cm | 68kg | Albania | 0.6Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Alexandru Boiciuc | 21/08/1997 | 191cm | - | Moldova | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| - | Hophni-Ulrich Cher Yandokouzou | 09/09/1997 | 178cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Dan Bucsa | 23/06/1988 | 182cm | - | Romania | 0.3Triệu | 30/06/2016 | - | - | - |
| 8 | Cristian Marian Balgiu | 03/08/1994 | 178cm | - | Romania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Vasile Gheorghe | 09/09/1985 | 177cm | 71kg | Romania | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 19 | Nivaldo Alves Freitas Santos | 10/07/1988 | 179cm | 71kg | Cape Verde | 0.2Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| 27 | Florin Cioabla | 23/04/1996 | 175cm | - | Romania | 0Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Adrian Ropotan | 08/05/1986 | 183cm | 75kg | Romania | 0.6Triệu | 31/12/2016 | - | - | - |
| - | Marian Cristescu | 17/03/1985 | 175cm | 65kg | Romania | 0.3Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| - | Vlad Iuliu Prejmereanu | 25/03/1998 | 179cm | - | Romania | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Nicusor Fota | 01/12/1996 | 169cm | - | Romania | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Dan Lucian Panait | 16/02/1997 | - | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Bogdan Dascalu | 17/10/1996 | - | - | Romania | 0Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Denis Oncescu | 29/06/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 24 | Ionel Georgian Misu | 24/07/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 99 | Alexandru Costache | 10/10/1999 | 193cm | - | Romania | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.