|
|||
| Thành phố: | Arges | Sân nhà: | Dacia |
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | 2000 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Bulevardul Dacia, Bl.G1, Mioveni 0401, Arge? | ||
|
|||
| Thành phố: | Arges | Sân nhà: | Dacia |
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | 2000 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Bulevardul Dacia, Bl.G1, Mioveni 0401, Arge? | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ionut Radescu | 20/03/1995 | 173cm | - | Romania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Andrei Cristea | 15/05/1984 | 180cm | 73kg | Romania | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 19 | Stefan Miluta Blanaru | 01/01/1900 | 182cm | 74kg | - | - | - | - | - | |
| 20 | Alexandru Buziuc | 15/03/1994 | 182cm | - | Romania | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Antonio Nita | 02/07/2001 | - | - | Romania | 0Triệu | - | - | - | - |
| 89 | Stefan Blanaru | 20/02/1989 | 178cm | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 90 | Gheorghe Bogdan Rusu | 09/04/1990 | 180cm | - | Romania | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 90 | Andrei Burlacu | 12/01/1997 | 186cm | - | Romania | 0Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 90 | Andrei Caprescu | 23/10/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Alin Calin | 16/09/2001 | - | - | Romania | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Constantin Serban | 07/09/2002 | - | - | Romania | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel Toma | 22/04/2000 | 174cm | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Valentin Cosereanu | 17/07/1991 | 187cm | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Vlad Pop | 31/08/2000 | 180cm | - | Romania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Mihai Andrei Panait | 16/05/1989 | 177cm | - | Romania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Adrian Cierpka | 06/01/1995 | 184cm | - | Poland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Marius Chindris | 03/03/1991 | 180cm | - | Romania | 0Triệu | - | - | - | - |
| 80 | Emanuel Dat | 18/01/2001 | 171cm | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Szilard Veres | 27/01/1996 | 182cm | 76kg | Romania | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Amadou Diallo | 21/06/1994 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Shaquill Sno | 05/01/1996 | 176cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valentin Sima | 20/10/1997 | 190cm | 75kg | Romania | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.