|
|||
| Thành phố: | Haifa | Sân nhà: | Sammy Ofer Stadium |
| Sức chứa: | 18000 | Thời gian thành lập: | 1913 |
| Huấn luyện viên: | Barak Bakhar | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 4 Qiryat Sefer P.O. Box 7744. 31077 34676 HAIFA | ||
|
|||
| Thành phố: | Haifa | Sân nhà: | Sammy Ofer Stadium |
| Sức chứa: | 18000 | Thời gian thành lập: | 1913 |
| Huấn luyện viên: | Barak Bakhar | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 4 Qiryat Sefer P.O. Box 7744. 31077 34676 HAIFA | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Messay Dego | 15/02/1986 | - | - | Israel | 30/06/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ayi Kangani | 15/05/2003 | 186cm | - | Togo | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 2/0 | 1 |
| 8 | Dolev Haziza | 05/07/1995 | 178cm | - | Israel | 1.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 9 | Ricardo Viana Filho | 23/04/2001 | 181cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 10 | Matias Nahuel Leiva | 22/11/1996 | 172cm | 66kg | Spain | 0.7Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Kenji Gorre | 29/09/1994 | 174cm | - | Curacao | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 14 | Ben Sahar | 10/08/1989 | 180cm | 79kg | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 18 | Guy Melamed | 21/12/1992 | 178cm | - | Israel | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 21 | Benson Hedilazio | 28/03/1997 | 166cm | 70kg | Angola | 2Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Dean David | 14/03/1996 | 184cm | - | Israel | 1.2Triệu | 30/06/2027 | 3/1 | 1/0 | - |
| 22 | Trivante Stewart | 22/03/2000 | 192cm | - | Jamaica | 1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 34 | Hamza Shibli | 19/08/2004 | - | - | - | - | - | 2/0 | - | |
| 36 | Iyad Khalaili | 02/07/2006 | - | - | - | - | - | 2/0 | - | |
| 38 | Omer Dahan | 01/05/2005 | - | - | Israel | - | - | - | - | - |
| 99 | Djordje Jovanovic | 15/02/1999 | 187cm | - | Serbia | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Shadi Masarwa | 30/01/2000 | - | - | Israel | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Gal Katabi | 18/05/1998 | - | - | Israel | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Erik Shuranov | 22/02/2002 | 184cm | - | Germany | 1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| - | Nehoray Ifrah | 07/05/2003 | - | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Xander Severina | 12/04/2001 | 185cm | - | Curacao | 1.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Ihab Abu Alshech | 06/03/2000 | - | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ali Mohamed | 07/10/1995 | 170cm | - | Niger | 2.2Triệu | 30/06/2024 | 5/0 | 2/0 | - |
| 6 | Gadi Kinda | 23/03/1994 | 173cm | - | Israel | 1.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 6 | Aviel Zargary | 11/12/2002 | 183cm | - | Israel | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 16 | Kenny Saief | 17/12/1993 | 176cm | - | USA | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | - | - |
| 18 | Goni Naor | 23/04/1999 | 185cm | - | Israel | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | 2/0 | - |
| 28 | Ilay Hajaj | 07/11/2001 | - | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | - | - |
| 37 | Bruno Roberto Pereira Da Silva | 27/04/2000 | 175cm | - | Brazil | 1.2Triệu | 30/06/2029 | 3/1 | - | 1 |
| - | Roy Moshe Katri | 30/11/2002 | - | - | Israel | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Wenderson de Freitas Soares | 04/01/1996 | 189cm | - | Brazil | 1.4Triệu | 30/06/2028 | 3/1 | - | - |
| 12 | Sun Menahem | 07/09/1993 | 177cm | - | Israel | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 14 | Vital N''Simba | 08/07/1993 | 169cm | - | Democratic Rep Congo | 1.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Maor Kandil | 27/11/1993 | 178cm | - | Israel | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| 25 | Jelle Bataille | 20/05/1999 | 180cm | - | Belgium | 4.5Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | - | - |
| 36 | Yinon Eliyahu | 01/11/1993 | - | - | Israel | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomas Sultani | 22/06/1998 | 185cm | - | Argentina | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 16 | Itamar Nitzan | 23/06/1987 | 185cm | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 40 | Sharif Kaiuf | 25/06/2001 | 187cm | - | Israel | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | - | - |
| 77 | Roee Fucs | 14/12/1998 | - | - | Israel | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 89 | Georgiy Yermakov | 28/03/2002 | 191cm | - | Ukraine | 2.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Noam Shavit | 03/03/2005 | - | - | Israel | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.