|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Wisla | |
| Sức chứa: | 9500 | Thời gian thành lập: | 01/01/1906 |
| Huấn luyện viên: | Mariusz Jop | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | ul. Reymonta 22, PL-30 059 KRAKOW | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Wisla | |
| Sức chứa: | 9500 | Thời gian thành lập: | 01/01/1906 |
| Huấn luyện viên: | Mariusz Jop | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | ul. Reymonta 22, PL-30 059 KRAKOW | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alex Mula | 23/07/1996 | 178cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 7 | Dor Hugi | 10/07/1995 | 180cm | - | Israel | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Angel Rodado | 07/03/1997 | 179cm | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 5/4 | 2/0 | - |
| 11 | Mateusz Mlynski | 02/01/2001 | 178cm | - | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 11 | Jordi Sanchez | 11/11/1994 | 190cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 3/1 | 2/0 | 1 |
| 13 | Tamas Kiss | 24/11/2000 | 167cm | - | Hungary | 0.5Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 14 | Frederico Duarte | 30/03/1999 | 175cm | - | Portugal | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 1/0 | 4 |
| 16 | Jakub Blaszczykowski,Kuba | 14/12/1985 | 176cm | 71kg | Poland | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 17 | Jesus Alfaro | 24/06/1991 | 170cm | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 22 | Goku | 18/05/1993 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 57 | Szymon Kawala | 10/01/2007 | 179cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 59 | Przemyslaw Zdybowicz | 10/01/2000 | 184cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Angel Baena Perez | 13/10/2000 | 175cm | 69kg | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 99 | Lukasz Zwolinski | 24/02/1993 | 184cm | 72kg | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Alkhaly Momo Cisse | 17/10/2002 | 178cm | 64kg | - | - | - | - | - | |
| - | Angel Rodado Jareno | 07/03/1997 | 179cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Kacper Duda | 01/01/2004 | 170cm | - | Poland | 0Triệu | - | 6/0 | 1/0 | 1 |
| 80 | Patryk Plewka | 02/01/2000 | 174cm | - | Poland | 0.9Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Vullnet Basha | 11/07/1990 | 176cm | 67kg | Albania | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Krystian Wachowiak | 19/10/2001 | 175cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 4 | Maciej Sadlok | 29/06/1989 | 186cm | 80kg | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 25 | Bartosz Jaroch | 25/01/1995 | 185cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 43 | Dawid Szot | 29/04/2001 | 183cm | - | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kamil Broda | 19/07/2001 | 189cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2021 | 1/0 | - | - |
| 28 | Patryk Letkiewicz | 24/09/2005 | - | - | - | - | 4/0 | - | - | |
| 31 | Anton Chichkan | 10/07/1995 | 188cm | - | Belarus | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.